: listing Tìm thấy 1855613
Phone038 6875788
Mã số thuế2700947953-019
Người đại diệnPHÙNG THỊ HUỆ
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 22 Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-29
Thay đổi giấy phép2025-11-01T16:37:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4773
7730
7710
4312
4330
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4933
4932
4931
4229
4299
4101
4102
Phone0982522369
Mã số thuế2700947953-022
Người đại diệnLÊ TRUNG THÀNH
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 2 tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2025-05-30
Thay đổi giấy phép2025-11-01T16:37:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4773
7730
7710
4312
4330
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4933
4932
4931
4229
4299
4101
4102
Phone0964452139
Mã số thuế2700947953-008
Người đại diệnPHẠM MINH TIẾN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2024-12-04
Thay đổi giấy phép2025-11-01T16:37:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4773
7730
7710
4312
4330
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4933
4932
4931
4229
4299
4101
4102
Phone0359755638
Mã số thuế2700947953-030
Người đại diệnPHẠM VĂN ĐỨC
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýHuyện Vĩnh Bảo(Hết HL) - Thuế cơ sở 8 thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-07-28
Thay đổi giấy phép2025-11-01T16:37:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4773
7730
7710
4312
4330
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4933
4932
4931
4229
4299
4101
4102
Phone0367314033
Mã số thuế2700947953-003
Người đại diệnCAO VĂN HOAN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 8 tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-08-20
Thay đổi giấy phép2025-11-01T16:37:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4773
7730
7710
4312
4330
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4933
4932
4931
4229
4299
4101
4102
Phone0977683707
Mã số thuế2700947953-004
Người đại diệnĐẶNG VĂN LỰC
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 9 tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-10-28
Thay đổi giấy phép2025-11-01T16:37:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4773
7730
7710
4312
4330
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4933
4932
4931
4229
4299
4101
4102
Phone0354211807
Mã số thuế2700947953-007
Người đại diệnBÙI LONG VỸ
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 2 tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2024-11-14
Thay đổi giấy phép2025-11-01T16:37:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4773
7730
7710
4312
4330
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4933
4932
4931
4229
4299
4101
4102
Mã số thuế2700947953-011
Người đại diệnNINH HUỲNH LONG TUÂN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 9 tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2025-11-01T16:37:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4773
7730
7710
4312
4330
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4933
4932
4931
4229
4299
4101
4102
Phone0776899889
Mã số thuế2700947953-002
Người đại diệnĐỖ TRUNG TUẤN PHƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 20 Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-07
Thay đổi giấy phép2025-11-01T16:37:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4773
7730
7710
4312
4330
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4933
4932
4931
4229
4299
4101
4102