: listing Tìm thấy 1855613
Phone0965871112
Mã số thuế0312154171-005
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 6 tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2017-03-10
Thay đổi giấy phép2025-11-01T15:17:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Ngành nghề
Phone0965871112
Mã số thuế0312154171-006
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 2 tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2017-09-29
Thay đổi giấy phép2025-11-01T15:17:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0945945696
Mã số thuế1900705702
Người đại diệnHUỲNH NGỌC BÍCH
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 2 tỉnh Cà Mau
Ngày thành lập2025-10-08
Thay đổi giấy phép2025-11-01T15:16:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0917352452
Mã số thuế2001400364
Người đại diệnTRẦN CHÍ CÔNG
Ngành nghề chínhBán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 5 tỉnh Cà Mau
Ngày thành lập2025-10-08
Thay đổi giấy phép2025-11-01T15:15:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Ngành nghề
Phone0854246345
Mã số thuế3200755719
Người đại diệnPHẠM VĂN LÂM
Ngành nghề chínhXây dựng công trình thủy
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 3 tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2025-09-26
Thay đổi giấy phép2025-11-01T15:14:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4752
7730
7710
4312
7820
7830
7990
8560
3011
2592
8559
4330
7490
7810
5229
5225
5222
7110
9329
4390
0810
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2591
2392
5022
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
Phone0901 245 588
Mã số thuế2001400371
Người đại diệnTRẦN NGUYÊN VẸN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 4 tỉnh Cà Mau
Ngày thành lập2025-10-09
Thay đổi giấy phép2025-11-01T15:14:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0948 177 855
Mã số thuế2200817868
Người đại diệnCHÂU HOÀI PHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 10 thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-06-06
Thay đổi giấy phép2025-11-01T15:14:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0626282178
Mã số thuế0104093672-043
Người đại diệnLÊ ANH TUẤN
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2009-10-22
Thay đổi giấy phép2025-11-01T15:12:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4652
4632
4690
4641
4762
4799
4719
4711
4741
4761
4791
4722
4530
4520
5224
5310
7730
7710
5320
6312
7820
7830
4610
1812
6399
5914
6622
6209
5229
8299
5225
5222
6499
5920
5912
5913
5911
6419
7020
9200
1811
5210
6810
7320
7310
1709
1104
1629
3312
9511
9512
8230
4933
5012
4932
4931
5820
Phone0373 711308
Mã số thuế0104093672-025
Người đại diệnLÊ VĂN ĐỨC
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2009-12-19
Thay đổi giấy phép2025-11-01T15:12:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4762
4759
4723
4774
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4764
4751
4530
4520
5224
5310
7730
7710
5320
6312
7820
7830
4610
1812
6399
5914
6622
6209
5229
8299
5225
5222
6499
5920
5912
5913
5911
6419
7020
6190
9200
1811
5210
7120
6810
6201
7320
7310
1709
1104
1629
3312
9511
9512
8230
6202
4933
5012
4932
4931
6311
5820
Phone0936590701
Mã số thuế1102122760
Người đại diệnDƯƠNG TẤN THIỆN Ý
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 3 tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2025-10-02
Thay đổi giấy phép2025-11-01T15:11:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4721
4711
4722
4772
4751
7911
4610
8130
7990
7912
8121
8129