: listing Tìm thấy 1855613
Phone0901229173
Mã số thuế1501162980
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG VIỆT
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 1 tỉnh Vĩnh Long
Ngày thành lập2025-10-22
Thay đổi giấy phép2025-10-31T20:52:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0939403403
Mã số thuế1501162998
Tên viết tắtCTY TNHH MTV THƯƠNG THIỆN PHÁT
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH THÔNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 3 tỉnh Vĩnh Long
Ngày thành lập2025-10-23
Thay đổi giấy phép2025-10-31T20:52:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0949124789
Mã số thuế2900859574-018
Tên viết tắtBƯU ĐIỆN KHU VỰC TƯƠNG DƯƠNG
Người đại diệnPHAN ANH TUẤN
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2022-08-26
Thay đổi giấy phép2025-10-31T20:52:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4632
4641
4773
4791
4520
5310
7730
7710
5320
6312
7911
4610
7990
8292
1812
5510
7912
8559
7490
6622
6209
5229
8299
8291
6499
6619
6629
7410
6419
7020
6190
9200
5210
6810
5610
7310
1701
3290
8230
4933
5022
6311
5812
Phone0915644558
Mã số thuế2900859574-015
Tên viết tắtBƯU ĐIỆN KHU VỰC TÂN KỲ
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG KỲ
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2022-08-26
Thay đổi giấy phép2025-10-31T20:52:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4632
4641
4773
4791
4520
5310
7730
7710
5320
6312
7911
4610
7990
8292
1812
5510
7912
8559
7490
6622
6209
5229
8299
8291
6499
6619
6629
7410
6419
7020
6190
9200
5210
6810
5610
7310
1701
3290
8230
4933
5022
6311
5812
Phone0919546468
Mã số thuế2900859574-004
Người đại diệnNULL
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2016-09-29
Thay đổi giấy phép2025-10-31T20:52:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4632
4641
4773
4791
4520
5310
7730
7710
5320
6312
7911
4610
7990
8292
1812
5510
7912
8559
7490
6622
6209
5229
8299
8291
6499
6619
6629
7410
6419
7020
6190
9200
5210
6810
5610
7310
1701
3290
8230
4933
5022
6311
5812
Phone0915687868
Mã số thuế2900859574-011
Tên viết tắtBƯU ĐIỆN KHU VỰC HƯNG NGUYÊN
Người đại diệnVŨ CÔNG NAM
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2022-08-29
Thay đổi giấy phép2025-10-31T20:52:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4632
4641
4773
4791
4520
5310
7730
7710
5320
6312
7911
4610
7990
8292
1812
5510
7912
8559
7490
6622
6209
5229
8299
8291
6499
6619
6629
7410
6419
7020
6190
9200
5210
6810
5610
7310
1701
3290
8230
4933
5022
6311
5812
Phone0912251079
Mã số thuế2900859574-019
Người đại diệnLỮ THỊ GIANG
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2022-08-26
Thay đổi giấy phép2025-10-31T20:52:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4632
4641
4773
4791
4520
5310
7730
7710
5320
6312
7911
4610
7990
8292
1812
5510
7912
8559
7490
6622
6209
5229
8299
8291
6499
6619
6629
7410
6419
7020
6190
9200
5210
6810
5610
7310
1701
3290
8230
4933
5022
6311
5812
Phone0888565777
Mã số thuế2900859574-005
Người đại diệnNGÔ TUẤN ANH
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2022-08-26
Thay đổi giấy phép2025-10-31T20:52:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4632
4641
4773
4791
4520
5310
7730
7710
5320
6312
7911
4610
7990
8292
1812
5510
7912
8559
7490
6622
6209
5229
8299
8291
6499
6619
6629
7410
6419
7020
6190
9200
5210
6810
5610
7310
1701
3290
8230
4933
5022
6311
5812
Phone0913060777
Mã số thuế2900859574-023
Tên viết tắtBƯU ĐIỆN KHU VỰC HOÀNG MAI
Người đại diệnNGUYỄN PHÙNG LỢI
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2022-08-26
Thay đổi giấy phép2025-10-31T20:52:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4632
4641
4773
4791
4520
5310
7730
7710
5320
6312
7911
4610
7990
8292
1812
5510
7912
8559
7490
6622
6209
5229
8299
8291
6499
6619
6629
7410
6419
7020
6190
9200
5210
6810
5610
7310
1701
3290
8230
4933
5022
6311
5812