NGÀNH NGHỀ: Bán buôn thực phẩm Tìm thấy 331849
Mã số thuế0310042779-004
Người đại diệnNGÔ ĐỨC VIỆT
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2014-09-20
Thay đổi giấy phép2023-06-26 17:07:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0766775801
Mã số thuế0401883169
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM & DV HOA MỘC MIÊN
Người đại diệnLÊ THỊ NGA
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2018-03-07
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:37:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4652
4632
4690
4759
4723
4773
7730
7710
5621
7911
7990
8292
1812
5510
5630
7912
7490
6209
7410
6201
7320
5610
7310
1079
3312
0126
6202
4101
5820
Mã số thuế0312385122
Tên quốc tếNHAN THANH TIN SERVICE TRADING INVESTMENT CONSULTANT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THÀNH NHÂN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 5
Ngày thành lập2013-07-24
Thay đổi giấy phép2023-06-21 10:33:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0913681360
Mã số thuế6001435170
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DV VLXD THÁI BÌNH DƯƠNG
Người đại diệnDƯƠNG QUANG THỐNG
Ngành nghề chính
Ngày thành lập2014-06-03
Thay đổi giấy phép2022-02-14 22:50:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0989936455
Mã số thuế0801137214
Người đại diệnVŨ VĂN ĐƯỢC
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Bình
Ngày thành lập2015-04-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 13:14:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0919274445
Mã số thuế1101850816
Người đại diệnTRƯƠNG HÙNG HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân An - Thủ Thừa
Ngày thành lập2017-05-16
Thay đổi giấy phép2023-06-22 22:00:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0973545111
Mã số thuế4000920364
Người đại diệnNGUYỄN THANH THỦY
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2013-01-24
Thay đổi giấy phép2023-06-22 12:51:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0974 639345
Mã số thuế5600310612
Tên viết tắtCÔNG TY CP XNK ODA ĐẠI DƯƠNG
Người đại diệnNguyễn Văn Trang
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Điện Biên
Ngày thành lập2018-01-12
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:16:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4719
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4763
4541
4543
4530
4520
1030
1020
7710
4312
5621
4513
4610
1812
5510
5630
5229
8299
4390
1811
5210
5610
7310
1622
1621
1079
1062
8230
4920
4933
5022
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
Phone0908631136
Mã số thuế0304188681-001
Người đại diệnBÙI QUỐC DŨNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Long Thành - Nhơn Trạch
Ngày thành lập2014-03-28
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:40:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone097 923 3525
Mã số thuế0106339346
Tên quốc tếSLLC VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN LONG
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2013-10-18
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:05:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4651
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4753
4791
4722
4764
5224
5621
4610
5629
1812
5630
9620
6209
8299
9000
1811
5210
6201
7320
5610
7310
2599
3811
8230
4933
8121
8129
5820