NGÀNH NGHỀ: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Tìm thấy 160559
Phone0485867898
Mã số thuế0107062023
Tên quốc tếTHANH MANH PHAT CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC THÀNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2015-10-22
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:25:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4741
4730
4761
4722
4751
5224
1010
1020
7729
7730
4312
4610
5510
2592
4330
8299
6619
4390
6810
4322
4321
4329
5610
0322
4311
8230
6820
4933
4912
422
421
4299
4101
Mã số thuế0312782232
Tên viết tắtDHT PRODUCTION IMPORT EXPORT TRADING SERVICE CO.,LTD
Tên quốc tếDAI HAI THUY PRODUCTION IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTHÁI VIẾT THỤY
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2014-05-16
Thay đổi giấy phép2023-06-21 22:24:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0909 630 133
Mã số thuế0313101983
Người đại diệnBÙI TÙNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2015-01-19
Thay đổi giấy phép2023-07-17 22:31:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4741
4751
4543
4530
4520
5224
2396
1010
7730
7710
4312
1610
7820
7830
7911
4610
5629
1812
7912
2432
2431
2592
4330
5225
0240
0161
6619
7110
7410
4390
1811
0311
0312
5210
4322
4321
4329
3320
1410
0321
0322
4311
7310
1623
1622
1621
2013
2393
2220
2392
3312
3314
8230
0210
4933
5022
5012
4932
8129
4229
4212
4299
4101
1061
3900
Phone0973233745
Mã số thuế3001699604
Tên viết tắtGBT.CO.,LTD
Tên quốc tếVIETNAM GBT INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2013-12-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 13:59:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0313956562
Tên viết tắtNHAT LINH RMS CO.,LTD
Tên quốc tếNHAT LINH RAW MATERIAL SUPPLY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NHẬT LINH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2016-08-09
Thay đổi giấy phép2023-06-21 06:29:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4773
4799
4730
4791
4772
4751
4541
4543
4530
7730
7710
7912
4933
5022
4932
5021
Phone0981703121
Mã số thuế0316765527
Người đại diệnNGUYỄN HUỲNH TRUNG QUANG
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2021-03-23
Thay đổi giấy phép2023-07-12 03:26:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0838123441
Mã số thuế0302888582
Tên viết tắtCông ty TNHH Hưng Thịnh Thịnh
Người đại diệnNguyễn Thị Thảo Hương
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2003-03-14
Thay đổi giấy phép2023-06-30 11:52:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0129 288 8899 - 093
Mã số thuế0314450401
Tên quốc tếNAM PHONG TSC TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrần Nguyên Khang
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2017-06-08
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:37:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4771
4730
4753
4742
4763
4541
7730
7710
4312
4610
8531
8560
7912
8559
851
8520
6492
7490
5229
7410
6190
4322
4329
7310
3312
9511
3314
8230
6202
6820
4933
4932
4931
4299
4101