NGÀNH NGHỀ: Bán buôn đồ uống Tìm thấy 215042
Mã số thuế0201108557-001
Người đại diệnNGUYỄN PHƯƠNG BẮC
Ngành nghề chínhHoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Bảo - Tiên Lãng
Ngày thành lập2010-08-23
Thay đổi giấy phép2023-06-28 10:23:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone08684608600906292911
Mã số thuế0106797071
Tên quốc tếVIET NAM ORANGE FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM CÔNG MINH
Ngành nghề chínhSản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2015-03-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:16:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4711
4722
1050
1030
1010
1020
5621
5629
5630
6619
7320
5610
1071
1040
1075
1079
8230
1061
Mã số thuế6000922213
Người đại diệnVÕ NGỌC QUÝ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2009-07-22
Thay đổi giấy phép2023-06-24 13:54:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0583812428
Mã số thuế4201417841
Người đại diệnLÊ QUANG THỆ
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2012-01-12
Thay đổi giấy phép2023-06-04 08:03:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Mã số thuế0106104841
Tên quốc tếDESERT LIGHT SPEED VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Danh Hách
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã Sơn Tây
Ngày thành lập2013-02-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 15:07:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4773
4721
4761
4722
4543
4530
5224
5229
5221
5222
5210
7320
7310
4933
Phone0909112 813
Mã số thuế0314014878
Tên quốc tếTHANH HUYEN BEAUTY SALON SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO THỊ THANH HUYỀN
Ngành nghề chínhSản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2016-09-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:29:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone02862907668
Mã số thuế0312142803
Tên viết tắtSAIGON CITIZEN CO., LTD
Tên quốc tếSAIGON CITIZEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ THIÊN KIỆT
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2013-01-29
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:49:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0363855155 - 0988
Mã số thuế1001038294
Người đại diệnPHẠM VĂN NGHIÊM
Ngành nghề chínhCho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thái Thuỵ
Ngày thành lập2014-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:35:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0312564153
Tên viết tắtVIET GLOBAL SHOPPING CO., LTD
Tên quốc tếVIET GLOBAL SHOPPING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH CHỈNH
Ngành nghề chínhHoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2013-11-27
Thay đổi giấy phép2023-06-27 14:37:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4651
4652
4632
4641
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4711
4741
4761
4753
4742
4763
4751
5224
5229
5913
6110
6120
7310
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
Phone0942655225
Mã số thuế0312933442-001
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH THỨC
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Châu Thành - Tân Trụ
Ngày thành lập2015-10-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:30:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4651
4620
4632
4723
4722
1030
1101
4610
5630
6209
0161
0131
7310
1040
1104
1079
0230
8230
0121
0128
0129
0113
0118
0210
0164