NGÀNH NGHỀ: Bán buôn đồ uống Tìm thấy 215042
Phone0964829589
Mã số thuế4900921272
Tên viết tắtINTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD
Tên quốc tếINTERNATIONAL LOGISTICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN BẰNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2025-03-11
Thay đổi giấy phép2025-03-11T11:10:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4764
4751
4541
4543
4530
4520
5224
5310
1050
1030
1010
4312
5320
5590
5621
4610
5629
5510
5229
5225
5222
5210
6810
4322
4329
5610
4311
1073
1077
1071
1076
1040
3511
1072
1074
1075
2013
1079
1062
3312
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0938121420
Mã số thuế0318866778
Tên viết tắtINKDEV VIETNAM CO., LTD
Tên quốc tếINKDEV VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN LINH DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-11
Thay đổi giấy phép2025-03-11T10:10:17
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4651
4632
4641
4723
4773
4771
4741
4722
4772
1812
1313
6209
9700
7410
1811
6201
1410
7310
1709
1702
9511
6202
4933
5820
Emailteamyoungblood.vn@gmail.com
Phone0971469567
Mã số thuế0901181658
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẢI YẾN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-03-11
Thay đổi giấy phép2025-03-11T09:41:08
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4761
7911
4610
7990
8560
7912
8559
8551
8552
6810
1410
8219
1701
1073
1071
1104
1520
1074
1075
2599
2220
1311
2030
1393
1079
1430
1312
1512
8230
6820
Phone0796279623
Mã số thuế0318865439
Tên viết tắtDAI THINH PHAT SG JSC
Tên quốc tếDAI THINH PHAT SG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN NGỌC TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-11
Thay đổi giấy phép2025-03-11T09:10:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4752
4774
4771
4512
4753
4742
4763
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7729
7730
7721
4312
5621
7820
4513
4610
5630
8551
4330
6492
9312
9311
5229
5225
7110
9319
7410
9329
4390
5210
4322
4321
4329
5610
4311
8230
6820
4933
4912
5022
4222
4229
4221
4299
4223
4101
4102
Phone0984366888
Mã số thuế0202276988
Tên viết tắtNGOC LONG TD
Tên quốc tếNGOC LONG TRAVEL DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH VĂN NGUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-03-11
Thay đổi giấy phép2025-03-11T08:09:45
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4661
4511
4632
4641
4663
1020
4312
5590
1610
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
2592
8559
4330
9311
8299
7110
9329
4390
7120
4322
4321
4329
5610
4311
2395
1622
3100
1621
3290
2910
2392
3312
4933
5022
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0982997333
Mã số thuế0901181922
Tên quốc tếNANOFEED VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN HỮU CHUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-03-11
Thay đổi giấy phép2025-03-11T11:09:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4663
4773
4721
4711
4722
5224
2396
0149
1030
1010
1020
1610
4610
8130
0162
0163
0161
2591
2395
2511
1080
1062
0150
4933
1061
0164
Phone0588336776
Mã số thuế0318865365
Tên viết tắtSILENT GROUP VIETNAM CO., LTD
Tên quốc tếSILENT GROUP VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH LÊ NHƯ PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-11
Thay đổi giấy phép2025-03-11T09:10:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4641
4759
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4761
4753
4791
4722
4772
4610
8292
2023
1079