NGÀNH NGHỀ: Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ Tìm thấy 33554
Mã số thuế0314645707-002
Tên quốc tếBRANCH 2 - OF HOANG VIET TRADING SERVICE AND INVESTMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG NGUYÊN ĐẠO
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2019-09-06
Thay đổi giấy phép2023-07-14 19:51:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4781
4741
4761
4724
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
1010
7730
7710
5320
8560
5510
5630
7490
6622
5229
8299
7410
9329
6810
5610
2511
1622
3100
3290
2513
4933
4101
Phone01649 557 267
Mã số thuế0107946671
Tên viết tắtGNC CO.,LTD
Tên quốc tếGREENLOTUS NATURAL COSMETICS LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC VUI
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2017-08-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:45:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0966919959
Mã số thuế2300981565
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SXTM VÀ XNK LỘC ĐẠI
Người đại diệnĐỖ HUY THÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2017-04-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:40:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4620
4511
4690
4641
4663
4759
4752
4782
4789
4773
4771
4741
4730
4512
4753
4742
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4513
5229
8299
5210
4933
4932
4931
Phone0964517106
Mã số thuế2300944210
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiên Du - Quế Võ
Ngày thành lập2016-07-29
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:55:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4690
4641
4663
4789
4773
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7721
7710
4312
5590
1610
5621
4513
5629
8110
1812
5510
5630
6399
2592
4330
1313
6209
5229
8299
5221
5222
9639
4390
1811
5210
4322
4321
4329
6201
1410
5610
4311
8219
1623
2511
1622
1621
1392
2013
2599
1629
2220
3830
8230
6202
4920
4933
4912
4932
4931
4911
422
421
4299
4101
6311
5820
Mã số thuế0312839714
Tên viết tắtTYM STP CO.,LTD
Tên quốc tếTYM SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ MINH TIẾN
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2014-07-01
Thay đổi giấy phép2023-06-20 21:44:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4782
4774
4789
4773
4761
4763
9631
7729
7730
7721
6312
5621
5629
8130
1812
6209
9633
7420
7410
1811
4321
6201
1410
8219
1430
9524
3312
3314
3313
9521
9522
9529
0118
6202
6311
5820
Phone0903900205
Mã số thuế1101780735-007
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN DŨNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2015-07-08
Thay đổi giấy phép2023-07-17 21:17:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0305687323
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM DV SX ANH THI
Tên quốc tếANH THI TRADING SERVIES MANUFACTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỗ Hoàng Trọng
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2008-05-08
Thay đổi giấy phép2023-06-30 05:49:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0888013166
Mã số thuế2400809462-001
Người đại diệnKANG DONG WOO
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2021-04-08
Thay đổi giấy phép2023-07-12 00:39:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4690
4641
4663
4759
4752
4782
4789
4771
4785
4741
4761
4753
4783
4784
4772
4764
4751
4541
4543
4530
5224
9631
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5621
7820
7830
4610
8211
8560
1812
5510
5630
9610
2592
8559
4330
9312
7810
0162
5229
8299
5225
0163
0161
9329
4390
1811
0810
5210
4322
4321
4329
1410
5610
4311
8219
2591
2511
2593
1040
2731
2732
3240
2750
1622
3290
2610
2620
2720
2599
1420
2733
2790
2630
2512
1430
3311
3312
9511
3314
3313
9521
9522
8230
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4101
4102
0164