NGÀNH NGHỀ: Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ Tìm thấy 33554
EmailBomivietnam@gmail.com
Phone0931723333
Mã số thuế0111021284
Tên viết tắtBOMI VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếBOMI VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO MINH HIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T18:10:05
Emailkhangthinhvn139@gmail.com
Phone0815949413
Mã số thuế0202282565
Tên viết tắtKTT 139 CO.,LTD
Tên quốc tếKTT 139 COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG NGỌC HÒA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T09:40:35
Email709379883@qq.com
Phone0777870588
Mã số thuế0318910427
Tên quốc tếK-STARS MEDIA COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI THỊ MỸ ÚT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T17:10:17
Phone0914370377
Mã số thuế3101138521
Người đại diệnLÊ ĐỨC HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T10:09:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4752
4789
4773
4761
4772
4543
4542
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7710
5590
7911
8130
7990
5510
7912
8512
8511
8610
9321
0162
5229
0161
9329
8699
0810
0220
6810
5610
0321
1104
8230
0119
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02372260985
Mã số thuế2803161784
Tên viết tắtZHI QU CO., LTD
Tên quốc tếZHI QU COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG THIẾT ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T10:10:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4651
4652
4632
4690
4641
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4781
4741
4753
4791
4783
4784
4742
4722
4751
4530
8299
Emailnguyenthicamchau@gmail.com
Phone0968774117
Mã số thuế3703318056
Người đại diệnNGUYỄN THỊ CẨM CHẦU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T16:40:49
Phone0901368796
Mã số thuế3502543608
Tên viết tắtGIANGUYEN AGRIFOOD CO., LTD
Tên quốc tếGIANGUYEN AGRICULTURAL PRODUCTS AND FOODS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNBINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T10:39:45
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4789
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
1030
1010
5621
5629
8292
5630
8299
5610
Email963962782@qq.com
Phone0783211591
Mã số thuế0318910258
Tên quốc tếOKAY STARS MEDIACOMPANY LIMITED
Người đại diệnXU, ZHEN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T16:40:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4789
4773
4799
4791
4722
4772
6209
6201
6202
6820
Phone0987715895
Mã số thuế0202282389
Tên quốc tếLALAIMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LAN ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T09:40:24
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4741
4753
4791
4742
4722
1050
1030
1010
1020
5621
4610
5629
5630
4330
8299
7020
4390
4322
4321
4329
5610
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1079
1062
9524
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
1061