NGÀNH NGHỀ: Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ Tìm thấy 17921
Phone0934316611
Mã số thuế2301056063
Tên viết tắtTHÉP THANH THU CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH THU STEEL BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ NGỌC CÚC
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2018-11-01
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:24:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4690
4663
4759
4752
4773
4753
4784
5224
7730
7710
2432
2431
2592
4330
8299
0810
5210
4329
2591
2395
2511
2593
3212
1622
3211
3100
2420
2513
2599
1629
2220
2410
2022
2512
2392
2394
3311
3830
4933
4932
4931
Phone093 6649082
Mã số thuế5400526163
Người đại diệnPHẠM QUANG HÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Lương Sơn
Ngày thành lập2021-06-17
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:32:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4663
4752
4784
2396
4312
4610
8292
4330
8299
7410
4390
0810
4322
4321
4311
2395
2420
2393
2399
2410
2392
2394
8230
4933
4222
4221
4212
4299
4291
4101
4102
Mã số thuế0201902061
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2018-09-18
Thay đổi giấy phép2023-06-27 11:47:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4632
4641
4782
4789
4771
4799
4753
4791
4784
4722
4772
4751
5224
1050
5320
5621
4610
5629
8560
5630
8559
5229
8299
5222
1410
5610
1073
1077
1071
1399
1076
1104
1072
1392
1074
1075
1079
1062
1391
4933
5022
1061
Phone0986623967
Mã số thuế0109581514
Tên quốc tếSBD VIET NAM MEDIA AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM ĐÌNH QUANG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2021-04-05
Thay đổi giấy phép2023-07-12 01:48:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5621
4610
5629
5630
8299
5610
7310
8230
Phone0901025557
Mã số thuế0316916617
Tên quốc tếMBABY VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGA
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2021-06-23
Thay đổi giấy phép2023-07-11 12:54:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4632
4690
4641
4759
4752
4782
4789
4771
4785
4719
4741
4753
4784
4722
4772
4764
4751
9610
2592
1313
8790
9329
2591
1623
2511
1399
2593
3240
2750
1622
1621
1392
3290
2610
2620
2513
2599
1629
2220
1393
2660
2790
2651
3250
2512
1391
1312
Phone0904 302 100
Mã số thuế0314058473
Tên viết tắtTIMECOMPANY CO.,LTD
Tên quốc tếTIMECOMPANY COMPANY LIMITED
Người đại diệnKWAK DAEYEON
Ngành nghề chínhDịch vụ phục vụ đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2016-10-12
Thay đổi giấy phép2023-07-18 13:15:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0383838700
Mã số thuế2900735184
Tên quốc tếANH DIEN TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐIỆN ÁNH
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2009-01-01
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:11:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
5224
2396
7710
4312
1610
5621
4610
5629
8130
8110
1812
5510
5630
4330
5225
0161
7110
7410
7020
4390
1811
0220
5210
6810
4322
4321
4329
7320
5610
7310
1820
3700
3811
0121
0125
0127
0119
0129
0118
0210
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0888013166
Mã số thuế2400809462-001
Người đại diệnKANG DONG WOO
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2021-04-08
Thay đổi giấy phép2023-07-12 00:39:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4690
4641
4663
4759
4752
4782
4789
4771
4785
4741
4761
4753
4783
4784
4772
4764
4751
4541
4543
4530
5224
9631
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5621
7820
7830
4610
8211
8560
1812
5510
5630
9610
2592
8559
4330
9312
7810
0162
5229
8299
5225
0163
0161
9329
4390
1811
0810
5210
4322
4321
4329
1410
5610
4311
8219
2591
2511
2593
1040
2731
2732
3240
2750
1622
3290
2610
2620
2720
2599
1420
2733
2790
2630
2512
1430
3311
3312
9511
3314
3313
9521
9522
8230
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4101
4102
0164
Phone0983799199
Mã số thuế0316786728
Tên viết tắtDIAMOND GOLDS DH CO., LTD
Tên quốc tếDIAMOND GOLDS DH COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH DƯƠNG THANH PHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2021-04-03
Thay đổi giấy phép2023-07-12 01:53:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4653
4651
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4753
4791
4784
4722
4772
4751
Phone0965733125
Mã số thuế3702952894
Người đại diệnTRẦN QUỐC AN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Uyên
Ngày thành lập2021-02-02
Thay đổi giấy phép2023-07-12 08:17:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4641
4663
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4761
4724
4753
4791
4784
4763
4722
4764
7730
7710
5590
7911
8292
8211
5510
7912
8219
8121