NGÀNH NGHỀ: Bán mô tô, xe máy Tìm thấy 79221
Phone061828119
Mã số thuế3600485584
Người đại diệnPHAN THANH VŨ
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2000-12-29
Thay đổi giấy phép2023-06-24 09:05:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0312750738-002
Người đại diệnĐỒNG VĂN TÌNH THÀNH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2015-07-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:35:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0314007768
Tên quốc tếGIANG NAM PHU CUONG CORPORATION
Người đại diệnĐặng Đình Nam
Ngành nghề chínhDịch vụ phục vụ đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 5
Ngày thành lập2016-09-13
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:55:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4723
4771
4741
4512
4742
4722
4541
4543
4530
4520
7710
4513
4610
8292
5630
5610
3290
2821
1079
0126
0127
0150
4933
5022
4932
5021
Phone01669418808
Mã số thuế2901862650
Người đại diệnNguyễn Phùng Quý
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Lam I
Ngày thành lập2016-09-08
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:33:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4661
4620
4652
4632
4663
4773
4719
4721
4711
4730
4541
4543
4530
4542
4520
1020
7729
7730
7710
1610
7810
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0721
0311
0312
5210
5610
0131
0321
0322
1623
1622
03224
1621
2825
1075
2930
1629
1080
1079
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0230
4933
4932
4931
Phone38995263
Mã số thuế0312750738-004
Người đại diệnĐỒNG VĂN TÌNH THÀNH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2016-06-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:31:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0383966566
Mã số thuế2901813702
Người đại diệnNGÔ SỸ TRUNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2015-12-15
Thay đổi giấy phép2023-06-22 20:24:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0903 455 581
Mã số thuế0313399135
Tên viết tắtCOFFEE CO.,LTD
Tên quốc tếATARI MUSIC COFFEE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN SANG
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2015-08-13
Thay đổi giấy phép2023-06-21 06:28:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone08 8679 6666
Mã số thuế0107792742
Người đại diệnNGUYỄN HUYỀN TRANG
Ngành nghề chínhHoạt động cấp tín dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2017-04-07
Thay đổi giấy phép2023-07-17 01:36:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4662
4651
4511
4652
4663
4759
4752
4741
4512
4753
4742
4541
4543
4530
4542
4520
7729
7730
7710
5621
4513
5510
5630
6492
8299
5210
5610
Phone0902 797 920
Mã số thuế0313346158-001
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NHƯ HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực 2
Ngày thành lập2015-08-12
Thay đổi giấy phép2023-06-24 08:33:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0943787969
Mã số thuế2901825306
Người đại diệnPHẠM VĂN CƯỜNG.
Ngành nghề chínhBán mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2016-01-05
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:51:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4663
4759
4752
4774
4773
4771
4719
4741
4730
4753
4742
4764
4541
4543
4530
4542
4520
4513
4610