NGÀNH NGHỀ: Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) Tìm thấy 66434
Phone0934611962
Mã số thuế0201631090
Tên viết tắtVENUS INSERTRACO
Tên quốc tếVENUS INTERNATIONAL TRANSPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐỨC THUẦN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2015-04-25
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:21:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4661
4620
4511
4632
4663
4512
4530
4520
5224
7710
4312
5320
4513
4330
7810
5229
8299
5225
5222
4390
5210
4322
4321
4311
4933
4222
4293
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0974 162 882
Mã số thuế0107942035
Người đại diệnLÊ THU HIỀN
Ngành nghề chínhBán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ba Vì
Ngày thành lập2017-08-01
Thay đổi giấy phép2023-06-26 04:53:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4661
4511
4641
4663
4759
4773
4719
4730
4512
4541
4543
4530
4542
4520
4312
2592
4330
8610
8620
8299
7110
0810
0710
1410
4311
1392
3811
4932
5021
4299
3821
Phone0439388753
Mã số thuế0106688428
Tên viết tắtTECHMIX CO., LTD
Tên quốc tếTECHMIX COMBINATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ THỊ PHƯƠNG THẢO
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2014-11-13
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:14:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4511
4652
4641
4663
4773
4771
4741
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
4513
4610
4330
7490
8299
4322
4321
4329
1410
4311
4933
4932
422
421
4299
4101
Mã số thuế5701425289
Tên viết tắtUMC JSC
Tên quốc tếUNDERGROUND MINE CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG TIẾN BAN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2010-09-06
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:26:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4511
4663
4512
4530
4520
5224
4312
4513
5510
9610
4330
6492
0990
4390
0810
4322
4321
4329
5610
4311
4933
422
421
4299
4101
Phone0961180369 / 0123888
Mã số thuế0107031466
Người đại diệnNGUYỄN DUY LINH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-10-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:28:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4511
4652
4690
4663
4752
4721
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
4312
1812
4330
8299
4390
1811
4322
4321
4329
4311
7310
422
421
4299
4101
Phone0934551336
Mã số thuế0106584549
Tên quốc tếTRUONG THINH INDUSTRIAL MACHINE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ NGỌC MINH
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2014-06-26
Thay đổi giấy phép2023-06-28 09:12:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4659
4511
4652
4641
4512
4530
4520
7710
7911
4513
4610
8130
7990
5510
7912
4330
7490
8299
0810
0220
0231
4322
4321
4329
5610
2910
2220
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Mã số thuế0107333890
Tên quốc tếQUANG MINH LIABILITY GENERAL SERVICES AND TOURISM DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯỢNG
Ngành nghề chínhCho thuê xe có động cơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-02-26
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:42:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0107004952
Tên quốc tếTRAN DUONG INVESTMENT CONSTRUCTION LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN DƯƠNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:12:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4661
4511
4632
4641
4723
4773
4771
4711
4512
4763
4772
4543
4530
4542
4520
0146
7730
7710
4312
5621
7911
4610
7990
1812
5510
5630
7912
2592
4330
6209
8299
4390
1811
0810
0220
0620
0231
0710
0892
0510
0520
6201
7320
5610
4311
7310
1709
9511
9512
8230
6202
4933
422
421
4101