NGÀNH NGHỀ: Bốc xếp hàng hóa Tìm thấy 147452
Phone099 5612 692
Mã số thuế0313346119
Tên viết tắtDAI PHAT TAI CDI CO.,LTD
Tên quốc tếDAI PHAT TAI CONSTRUCTION DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BÍCH HUỆ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2015-07-13
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:45:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0943859626
Mã số thuế0106789930
Tên viết tắtVIET NAM HA NOI TCI.,JSC
Tên quốc tếVIET NAM HA NOI TRADING CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNÔNG THỊ NGỌC THÙY
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2015-03-16
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:23:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0437920692
Mã số thuế0106662282
Tên quốc tếTRAN PHUONG HA NOI RESTAURANT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH TUÂN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2014-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:57:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone090 522 0000
Mã số thuế0107894416-008
Tên quốc tếCAN THO BRANCH - VINFAST TRADING AND PRODUCTION LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ VÂN ANH
Ngành nghề chínhBán mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2018-11-09
Thay đổi giấy phép2023-07-17 06:18:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4653
4511
4652
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
7911
4513
4610
7990
8020
8110
5630
7912
5229
8299
5221
5210
3320
7212
7211
7320
5610
7310
2814
2816
2811
2829
2819
2910
2930
3099
2920
3092
3311
3312
3319
3315
8230
4933
4932
4931
Mã số thuế0311958268-001
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG TUYÊN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2012-11-07
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:55:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0201248466
Tên quốc tếTHAI DUONG MINERAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NAM
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2012-03-17
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:07:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4663
5224
4312
1610
6492
5229
0810
0610
0710
0510
0520
5210
4311
1622
1621
6820
4933
5022
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
Phone02113 722 938 01682
Mã số thuế2500517706
Tên viết tắtF.R TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếF.R TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN TÚ NGỌC
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vĩnh Yên
Ngày thành lập2014-08-04
Thay đổi giấy phép2023-06-20 17:19:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4661
4511
4652
4641
4663
4763
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5510
9610
9311
5610
4933
4932
4931
Phone0225 3779779
Mã số thuế0201283277
Tên quốc tếTHE TUNG TRAVEL TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THẾ THUẦN
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2012-11-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:41:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0903227335
Mã số thuế0108178398-001
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN HUY
Ngành nghề chínhHoạt động bảo vệ tư nhân
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2020-06-10
Thay đổi giấy phép2023-07-13 23:50:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4530
4520
5224
7710
4312
5320
5621
4513
5629
8130
8110
5630
2592
4330
8010
5229
8299
7410
0220
0231
5210
4322
4321
4329
3320
5610
7310
3312
3314
6820
4940
4933
5022
4932
4931
5021
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102