NGÀNH NGHỀ: Bưu chính Tìm thấy 8829
Emailhokinhdoanhtruongan@gmail.c
Phone0869912650
Mã số thuế0110785350
Tên viết tắtTRUÔNG AN FOOD TRADE AND SERVICES CO.,LTD
Tên quốc tếTRUÔNG AN FOOD TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ MAI HIÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-17
Thay đổi giấy phép2024-07-17T16:40:50
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4722
4764
5224
5310
7730
7710
1101
5621
7911
4610
8130
7990
8292
8211
8560
5510
5630
7912
7490
5229
8299
5225
5221
5222
7020
5210
7320
5610
7310
1103
1077
1076
1104
1102
1200
1080
1079
6820
4933
4922
4921
4932
8121
5820
Emailihytnhp@gmail.com
Phone0383762298
Mã số thuế0202205176
Tên quốc tếJHY INTERNATIONAL EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ VIỆT ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2023-06-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0868457120
Mã số thuế0110393850
Tên viết tắtTIN THANH GROUP INVESTMENT CO., LTD
Tên quốc tếTIN THANH GROUP INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN ĐẠI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2023-06-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4759
4723
4799
4719
4721
4711
4741
4512
4724
4791
4742
4722
4541
5224
5310
7730
7721
7710
5320
5590
5621
7820
4513
4610
5629
8292
1812
5510
5630
8559
7490
5229
5225
5221
5222
6619
7410
7020
1811
5210
6810
6201
7320
5610
7310
1701
1709
1104
1702
1079
1820
8230
6202
6820
4933
4932
4931
6311
5820
Phone0708894187
Mã số thuế2400965038
Người đại diệnHOÀNG ĐÌNH QUÝ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-06-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4782
4789
4785
4799
4781
4741
4512
4791
4783
4784
4541
4543
4530
4520
5224
5310
2396
7730
7710
4312
5320
5590
5621
7820
7830
7911
4513
5629
7990
5510
7912
2432
2431
2592
4330
7490
7810
8299
7110
7020
0220
3600
5210
6810
4322
4321
5610
4311
2591
2511
2593
2610
2822
2023
2599
2220
2410
3830
3812
3811
6820
4933
5022
4931
8129
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Phone02887846698
Mã số thuế0317876170
Người đại diệnTẠ VĂN LUYỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2023-06-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngKhông còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4632
4641
4663
4752
4741
4742
4520
5310
7730
4312
7820
4610
1812
4330
6209
5229
5913
6110
6190
6120
1811
4322
4321
4329
6201
7320
4311
7310
3290
3312
3314
6202
5022
6311
Phone0868822609
Mã số thuế2400964404
Tên quốc tếAN VUI TRANSPORTATION AND TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÒ VĂN VUI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Ngày thành lập2023-06-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4785
4799
4781
4741
4512
4724
4791
4783
4784
4763
4764
4541
4543
4530
5224
5310
2396
7730
7710
4312
5320
5590
1610
5621
7820
7830
4513
5629
5510
2432
2431
2592
4330
7810
0990
7020
0810
0220
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
1410
5610
4311
2591
1701
2511
2593
1622
1702
1621
2610
2822
2023
2599
2220
2410
1910
3830
3812
3811
6820
4931
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0981449652
Mã số thuế5801503808
Tên viết tắtTU QUY CHAU 9999 CO., LTD
Tên quốc tếTU QUY CHAU 9999 GLOVES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHÂU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-06-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4690
4641
4774
4789
4771
4799
4791
4772
4751
5224
5310
5320
4610
8292
5229
8299
5225
7020
5210
7120
7320
7310
3230
3290
8230
4933
Phone0934487788
Mã số thuế2301246018
Tên viết tắtBOTIN VIETNAM CO.,LTD
Tên quốc tếBOTIN VIETNAM COMMUNICATION SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CHÍ THANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2023-05-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4652
4690
4663
4752
4723
4773
4721
4711
4741
4761
4791
4742
4722
4764
5310
7722
7730
5320
6312
1610
7911
4610
7990
8292
8560
5510
5630
6399
7912
8559
8551
8552
4330
7490
6209
5229
8299
8220
5912
7420
7410
7020
6201
5610
4311
7310
1077
1076
1622
1621
1629
6202
6820
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Emailvantaihathanh8@gmail.com
Phone0919326890
Mã số thuế0110361866
Tên viết tắtTMDV HA THANH CO.,LTD
Tên quốc tếHA THANH TRANSPORTATION TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH MẠNH CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Ngày thành lập2023-05-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0369240374
Mã số thuế0317848832
Tên viết tắtESG JSC
Tên quốc tếESG DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐỨC MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2023-05-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:45:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4663
5224
5310
1030
1020
5320
6312
5510
5630
6209
5229
5221
5222
7020
0311
5210
6201
5610
0321
0322
1062
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4933
1061
6311
5820