NGÀNH NGHỀ: Bưu chính Tìm thấy 8829
Emailsangthanhtrantraco@gmail.co
Phone0961222891
Mobile0961222891
Mã số thuế0110565299
Tên viết tắtSANG THANH TRANTRACO.,LTD
Tên quốc tếSANG THANH TRANSPORT TRADING INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnTÔ VĂN SANG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-12-09
Thay đổi giấy phép2024-07-09T23:44:16
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4511
4663
4759
4752
4773
4512
4791
4530
5310
7710
5320
1610
4610
5229
8299
5225
5221
5222
1623
1622
3100
1621
1629
4933
4932
4931
Phone0984017705
Mobile0984017705
Mã số thuế2803100894
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH DU LỊCH SEN VIỆT
Người đại diệnNGUYỄN THỊ SÂM
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2023-12-15
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:47:32
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4690
4719
4711
5224
5310
5320
5621
7820
7830
7911
8531
8532
5629
7990
8292
8560
5510
5630
7912
8559
5229
5223
6810
5610
7310
8230
6820
4933
4932
4931
Phone0915 775 157
Mã số thuế3200723139
Người đại diệnNGUYỄN HỮU HẢI
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Linh - Gio Linh
Ngày thành lập2021-07-21
Thay đổi giấy phép2023-07-11 09:30:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0793099918
Mobile0793.099.918
Mã số thuế2200808630
Người đại diệnLÊ THANH GIÀU
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sóc Trăng
Ngày thành lập2023-12-21
Thay đổi giấy phép2024-07-12T07:33:18
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4759
5224
5310
7730
4312
5320
4330
5229
5225
5221
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
4311
2511
3100
9524
3312
3700
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0723 567899
Mã số thuế3901152941
Người đại diệnĐẶNG VĂN ĐẮC
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân An - Thủ Thừa
Ngày thành lập2012-10-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 08:15:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Emaildanguyen1972@gmail.com
Phone0932949469
Mobile0932949469
Mã số thuế0318227066
Tên viết tắtDGP COMPANY
Tên quốc tếDAN GIA PHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐAN THỊ BẠCH YẾN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-12-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:02:16
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4652
4632
4690
4641
4723
4771
4719
4721
4711
4741
4724
4742
4722
4772
4751
5224
5310
1050
1030
5320
6312
5629
5630
6209
5229
5920
5913
5911
7020
6201
7320
5610
7310
1104
8230
6202
4933
5022
5021
6311
Phone0587452371
Mobile0587452371
Mã số thuế1102046774
Người đại diệnVÕ THỊ THU HÀ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2023-12-28
Thay đổi giấy phép2024-07-11T09:17:12
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0984100669
Mã số thuế4601283575
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH HƯNG
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2016-01-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 00:57:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0974181575
Mã số thuế2802923260
Tên viết tắtCÔNG TY CP TV DVTM XỨ THANH
Người đại diệnNGÔ VĂN DŨNG
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2021-01-21
Thay đổi giấy phép2023-06-16 16:24:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
5310
5320
7820
7830
8531
8532
8130
7990
8560
5510
9610
7912
8559
7810
7010
6209
8299
7110
5911
7020
6810
5610
8230
6820
4933
4932
8129
Phone0981846678
Mã số thuế2802494318
Người đại diệnBùi Văn Đằng
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Lộc - Thạch Thành
Ngày thành lập2017-11-13
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:34:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4759
4752
5224
5310
4312
5320
4330
5229
5221
4390
4329
4311
4920
4940
4933
4912
5012
4932
4931
4911
5011
422
421
4299
4101