NGÀNH NGHỀ: Bưu chính Tìm thấy 8829
Phone0907157859
Mã số thuế1301133358
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM & DV CPN TRÍ ĐỨC EXPRESS
Tên quốc tếTRI DUC EXPRESS TRANSPORT AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM MINH TRÍ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bến Tre
Ngày thành lập2024-08-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-10 08:39:59
Phone0904661137
Mã số thuế0110806829
Tên quốc tếHLLAW CONSULTING AND SERVICES LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGHIÊM VĂN LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-08 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-08 14:09:54
Tên ngành nghề
4649
4620
4632
4690
4641
4799
4719
4711
4791
5310
5320
6312
5621
7820
7911
4610
5629
7990
8211
8560
1812
5510
5630
8559
7810
6622
6209
5229
8299
6920
9000
7020
1811
7320
5610
7310
1820
8230
4932
4931
6311
Phone0911691212
Mã số thuế0318603962
Tên viết tắtDOWELL CARGO
Tên quốc tếDOWELL SUPPLY CHAIN SERVICE AND LOGISTICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRIỆU THỊ DUYÊN HẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-03
Thay đổi giấy phép2024-08-03T22:10:02
Phone0912393976
Mã số thuế0318647977
Tên viết tắtN&N INTERLOGS LTD
Tên quốc tếN&N INTERNATIONAL LOGISTICS IMPORT EXPORT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ YẾN NHI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-31 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-31 09:39:51
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4632
4690
4799
4791
4784
5224
5310
7730
7710
7911
4610
8130
7990
8110
7912
2592
6209
5229
5221
5222
6619
7020
5210
6201
2599
6202
4933
5022
5012
4932
4931
8121
8129
Emailgiaonhanbig@gmail.com
Phone0899677599
Mã số thuế0318643796
Tên viết tắtBIG DSTD CO.,LTD
Tên quốc tếBIG DELIVERY SERVICES TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ MINH TÂM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-29 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-29 18:39:47
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4651
4652
4723
4773
4741
4791
4742
5310
7730
7710
5320
5621
5629
5510
5630
8010
6492
6209
5229
5221
5210
6201
5610
3312
9511
9512
9521
6202
4933
4931
6311
Emailnguyennganxuan@gmail.com
Phone0962425373
Mã số thuế3901349962
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTVXUẦN HỒNG BEST
Tên quốc tếXUAN HONG BEST ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄNNGÀNXUẦN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2024-08-28 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-28 09:10:09
Phone0981770997
Mã số thuế5000901532
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2024-08-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-17 15:39:44
Ngành nghề
Phone0931387915
Mã số thuế3502527268
Tên quốc tếNHAT THANH PHAT SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN DUY NHẬT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2024-08-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-10 08:10:11
Email92duongvanbe@gmail.com
Phone0986365177
Mã số thuế0110806441
Tên quốc tếTHUY DUONG DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ KIM LIÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-08 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-08 11:10:16
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4632
4690
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4722
5224
5310
7729
7730
7710
5320
5621
5629
5630
5229
5225
5221
5222
5210
5610
4933
4912
5022
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
Phone0902446140
Mã số thuế0318600792
Tên viết tắtTẬP ĐOÀN TRUYỀN THÔNG HALOTIMES
Tên quốc tếHALOTIMES MEDIA CORPORATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN THƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCổng thông tin
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-02
Thay đổi giấy phép2024-08-02T20:09:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4651
4652
4773
4741
4761
5310
7730
5320
6312
5621
7911
7990
5510
5630
6399
7912
7490
6209
5920
5912
7420
5913
5911
9000
7020
6190
9329
6810
6201
7320
5610
7310
3312
8230
6202
6820
4933
4912
5022
5012
4931
4911
5021
5011
6311