NGÀNH NGHỀ: Bưu chính
Tìm thấy 8829
| Phone | 0917355666 |
| Mã số thuế | 0600966363 |
| Tên viết tắt | HT - VINA CO.,LTD |
| Tên quốc tế | HT - VINA CONPANY LIMITED |
| Người đại diện | PHẠM TUẤN HÙNG |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Thành phố Nam Định - Mỹ Lộc |
| Ngày thành lập | 2012-10-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-28 06:40:10 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0378343336 |
| Mã số thuế | 2902105004 |
| Tên viết tắt | VCONNECT EXPRESS CO.,LTD |
| Tên quốc tế | VCONNECT EXPRESS COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN HỒNG PHƯỚC |
| Ngành nghề chính | Chuyển phát |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Nghệ I |
| Ngày thành lập | 2021-06-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-11 15:00:17 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0981211212 |
| Mã số thuế | 2901930565 |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Huy |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Vinh |
| Ngày thành lập | 2018-03-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-28 01:22:52 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 2901877424 |
| Người đại diện | TÔ THỊ DỤC |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Sông Lam I |
| Ngày thành lập | 2017-01-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-22 21:10:23 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 842363888009 |
| Mã số thuế | 0400459020 |
| Tên viết tắt | ASIATRANS |
| Tên quốc tế | ASIATRANS VIETNAM CORPORATION |
| Người đại diện | DƯƠNG TIẾN LÂM |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế TP Đà Nẵng |
| Ngày thành lập | 2009-01-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 06:10:18 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 038 38933999 |
| Mã số thuế | 2901134080 |
| Tên viết tắt | DTT. |
| Tên quốc tế | DONG TAM TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | TRẦN VĂN MINH |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Vinh |
| Ngày thành lập | 2009-09-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 18:13:57 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| contact@trip.express | |
| Phone | 02363551555 |
| Mobile | 02363551555 |
| Mã số thuế | 0402217820 |
| Tên viết tắt | TRIP EXPRESS VIETNAM |
| Tên quốc tế | TRIP EXPRESS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN TRƯỜNG SƠN |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng |
| Ngày thành lập | 2023-12-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-15T06:40:25 |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0905141775 |
| Mã số thuế | 4001045473 |
| Tên viết tắt | TAM PHU ANH CO.,LTD |
| Tên quốc tế | TAM PHU ANH COMPANY LIMITED. |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ THU |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ uống |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Hội An |
| Ngày thành lập | 2015-10-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 22:35:05 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mobile | 0901698448 |
| Mã số thuế | 0318182351 |
| Người đại diện | TRẦN THỊ TIỀN |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2023-11-28 |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 05103911329 |
| Mã số thuế | 4000501204 |
| Tên viết tắt | INTERTRANS VIỆT NAM |
| Người đại diện | VÕ VĂN HÙNG |
| Ngành nghề chính | Chuyển phát |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Hội An |
| Ngày thành lập | 2008-07-30 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-03 11:20:24 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
- « Trang trước
- 1
- …
- 788
- 789
- 790
- 791
- 792
- …
- 883
- Trang sau »