NGÀNH NGHỀ: Bưu chính Tìm thấy 8829
Phone0546292824
Mã số thuế0105231195-006
Người đại diệnTRẦN TẤN MÙI
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Huế
Ngày thành lập2016-06-01
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:47:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone0987 351973
Mã số thuế3002031802
Tên quốc tếHONG LINH THỊNH PHAT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ HƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thị xã Hồng Lĩnh - Can Lộc
Ngày thành lập2016-05-17
Thay đổi giấy phép2023-06-23 14:40:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4511
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
2396
9631
7730
7740
7710
4312
5320
1610
7911
4513
4610
5629
7990
5630
9610
7912
2592
4330
6492
5229
8299
5221
4390
0899
0810
0220
0891
0231
5210
4322
4321
4329
3320
4311
1623
2395
1701
1709
1622
1702
1621
2824
2399
2394
3312
3314
3319
3315
0230
0210
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone0543810393
Mã số thuế3300360087
Tên viết tắtVITNACO
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH VÂN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh TT-Huế
Ngày thành lập2002-03-15
Thay đổi giấy phép2023-06-28 20:39:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0315714939
Tên quốc tếMFT TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ HOÀI THƯƠNG EM
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2019-06-03
Thay đổi giấy phép2023-07-16 02:25:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4721
4711
4781
4722
5224
5310
7730
5320
7820
7830
7810
5229
5210
4940
4933
Phone0907 251 185
Mã số thuế0314067238
Tên viết tắtGOLD DRAGON DEVELOPMENT CO., LTD
Tên quốc tếGOLD DRAGON DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ TRẦN VƯƠNG
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2016-10-17
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:05:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4741
4742
5310
5320
6312
4610
7490
6209
5229
6619
7410
7020
6110
6120
7120
4321
4329
6201
7310
3312
9511
9512
6202
4933
6311
5820
Phone083863 3333
Mã số thuế0301430045-070
Người đại diệnHUỲNH VIỆT ANH
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2014-04-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:04:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0942 024 105
Mã số thuế2400738758
Người đại diệnĐỒNG VĂN TRƯỜNG
Ngành nghề chínhHoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2014-06-27
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:40:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4511
4690
4641
4663
4764
4541
4543
4530
4542
4520
5310
7730
7721
7710
4312
1101
5320
5621
7820
7830
4513
8532
5629
8130
8292
1812
5510
5630
8559
4330
7810
7010
9633
9700
7020
9329
4390
1811
5210
4322
4329
4311
8219
7310
1071
1104
1080
1079
9511
8230
4933
4931
8129
422
4299
4101
Phone84-435112363 0906286
Mã số thuế0107316542
Tên quốc tếDUC THANH VIET NAM TRADING AND TRANSPORT CERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ CÔNG THÀNH
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2016-01-28
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:26:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4620
4511
4632
4723
4721
4711
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5310
9631
1030
1010
1020
1101
5320
5590
5621
7911
4513
4610
5629
8130
7990
8292
5510
5630
9610
7912
9620
9312
9311
5221
9633
9329
5210
5610
1075
8230
0118
0150
4933
4932
4931
8121
8129