NGÀNH NGHỀ: Bưu chính Tìm thấy 8829
Phone043768942
Mã số thuế0105151380
Tên viết tắt4P EXPRESS .,JSC
Tên quốc tế4P EXPRESS TRANSPORT SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HUY BÌNH
Ngành nghề chínhNghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2011-02-14
Thay đổi giấy phép2023-06-29 16:19:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế1600609444-003
Người đại diệnLÊ VĂN HÀO
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2015-09-29
Thay đổi giấy phép2023-06-26 12:59:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0916922907
Mã số thuế1600626471-009
Người đại diệnTHIỀU THANH QUANG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 6
Ngày thành lập2016-11-15
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:30:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0301430045-110
Người đại diệnHUỲNH VIỆT ANH
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2015-11-19
Thay đổi giấy phép2023-06-27 09:11:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0964171091
Mã số thuế2902085742
Người đại diệnNguyễn Nhật Tân
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2020-12-25
Thay đổi giấy phép2023-07-12 17:43:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4511
4663
4759
4774
4773
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5310
5320
4513
4330
4322
4321
4329
Phone0917694542
Mã số thuế4000991220
Tên quốc tếHOI AN SUP TRAVEL SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC PHONG
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hội An
Ngày thành lập2014-07-23
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:02:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0932755559
Mã số thuế0313542699-001
Người đại diệnPHẠM QUANG XUÂN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Long Thành - Nhơn Trạch
Ngày thành lập2016-07-08
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:01:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4511
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
2396
1030
1010
1020
7730
7721
7710
4312
5320
1610
5621
7830
7911
4513
8532
5629
8130
7990
5510
5630
7912
4330
6492
7810
5229
9632
7410
0220
0311
0312
5210
6810
4329
3320
7320
5610
0321
0322
4311
7310
1623
2395
3240
2750
1622
3230
1520
03224
3100
1621
1392
2821
2513
2930
2393
1629
1393
2920
2740
2790
2310
1512
2392
2394
3312
3313
0150
6820
4920
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8121
8129
422
421
4299
4101
0164
Phone0854365661
Mã số thuế0311561713-002
Người đại diệnLÊ NGỌC ẤN
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Củ Chi
Ngày thành lập2014-07-25
Thay đổi giấy phép2023-06-26 17:11:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4773
4722
4543
4530
5310
7730
7710
7830
7911
4610
8531
8532
8559
851
8520
6492
8730
8710
5229
8220
6619
5610
0322
3211
2013
2410
1080
3830
4933
5022
4931
4299
4101
Phone08 22250704 - 222507
Mã số thuế0302761970
Tên viết tắtCFS CO. LTD
Tên quốc tếCENTURY FORWARDING SERVICES CONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ VĂN CHIẾN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 8
Ngày thành lập2002-10-07
Thay đổi giấy phép2023-06-30 11:58:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4620
4511
4632
4641
4663
5310
7710
6312
7911
4610
7990
8560
5510
7912
6492
7490
6209
5229
8299
7410
7020
6190
6810
7310
3319
8230
4933
5022
4932
4931
5021
4299