NGÀNH NGHỀ: Cắt tóc, làm đầu, gội đầu Tìm thấy 20339
Phone0949441989
Mã số thuế0318090326
Tên viết tắtCTY TNHH DV ĐT ĐẠI HỒNG PHÁT
Tên quốc tếDAI HONG PHAT INVEST SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ MINH ĐẠI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-10
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:18:40
Phone0934141477
Mã số thuế0318031539
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BÍCH LIÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-09-06
Thay đổi giấy phép2024-07-15T05:02:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0399381117
Mã số thuế0110486544
Người đại diệnĐẶNG MINH TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐúc kim loại màu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-09-25
Thay đổi giấy phép2024-07-15T05:00:08
Phone0912000408
Mã số thuế0110493573
Tên viết tắtCTY DVTM TRƯỜNG KHÁNH
Tên quốc tếTRUÔNG KHANH TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-10-02
Thay đổi giấy phép2024-07-15T05:00:08
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4651
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4721
4711
4741
4791
4722
4772
4543
4530
9631
7729
7730
7710
5621
7911
4610
5629
8130
7990
8292
8211
1812
5510
5630
9610
7912
9620
7810
7010
5229
8299
5225
9633
9632
6619
7020
1811
5210
7320
5610
8219
7310
8230
6820
4933
4932
8121
8129
Emailctyspangoclua@gmail.com
Phone0358707881
Mã số thuế0801406361
Tên quốc tếNGOC LUA SPA COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ LỤA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCắt tóc, làm đầu, gội đầu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2023-09-22
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:04
Ngành nghề
Phone0988768576
Mã số thuế0110479018
Tên quốc tếGEMTA GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ TUYẾT
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Ngày thành lập2023-09-17
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4632
4690
4789
4773
4799
4711
4781
4791
4784
4772
9631
4610
9610
8299
9639
7020
8699
3290
2023
3250
1079
Phone0373337835
Mã số thuế0318027148
Tên viết tắtLUNA SPA CO.,LTD
Tên quốc tếLUNA SPA COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ HỒNG THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-09-04
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Emailkcustom220623@gmail.com
Phone0365407936
Mã số thuế0110470287
Tên viết tắtKPS INTERNATIONAL
Tên quốc tếKPS INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG THỊ HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2023-09-06
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
9631
7722
7729
7730
7740
7721
7710
6312
7911
4513
4610
5629
7990
1812
5510
9610
7912
6209
8299
6499
6619
6190
1811
6810
7310
9511
9512
6202
6820
5820
Phone0902432727
Mã số thuế3603928202
Người đại diệnHUỲNH KIM TƯỜNG VI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2023-08-28
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4651
4620
4632
4641
4759
4752
4773
4771
4799
4721
4711
4753
4791
4722
4772
4751
9631
4610
8292
9610
7212
7211
7213
7320
7310
2023
2029