NGÀNH NGHỀ: Cắt tóc, làm đầu, gội đầu Tìm thấy 20339
Emailinfo@netasiatravel.com
Phone0989099300
Mã số thuế4001292828
Tên viết tắtNETASIA TRAVEL CO., LTD
Tên quốc tếNETASIA TRAVEL TRADING AND TOURISM COMPANY LIMITED
Người đại diệnGIÁP THỊ HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2025-02-15
Thay đổi giấy phép2025-02-15T09:09:47
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4641
4773
9631
7830
7911
4610
8531
7990
8560
5510
5630
9610
7912
9620
7810
6209
5229
7420
9000
9319
9329
6810
1410
5610
7310
1520
1629
1512
8230
5012
4932
5011
Emailgtpharma.vn@gmail.com
Phone02466512231
Mã số thuế0110955443
Tên viết tắtGT MEDICAL PHARMACEUTICAL., JSC
Tên quốc tếGT MEDICAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN LÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-15
Thay đổi giấy phép2025-02-15T08:39:57
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4632
4711
4791
4763
4722
4772
5224
9631
8211
8560
1812
9610
8559
7490
8620
5229
8299
5225
6619
7020
1811
5210
6201
7212
7213
7310
2029
2100
8230
0128
0119
4933
5820
Emailhoangdatbeautycare@gmail.co
Phone0968714889
Mã số thuế0110955309
Tên viết tắtHOANG DAT BEAUTY CARE CO., LTD
Tên quốc tếHOANG DAT BEAUTY CARE TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ANH TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-15
Thay đổi giấy phép2025-02-15T08:39:50
Emailhikarivietnhat@gmail.com
Phone0913086688
Mã số thuế0110956334
Tên quốc tếHIKARI VIET NHAT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ DANH TUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-15
Thay đổi giấy phép2025-02-15T20:09:49
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4632
4690
4789
4773
4799
4719
4711
4791
4772
9631
4610
8110
9610
8610
8620
8692
8299
9639
8699
7212
7211
7213
7310
3290
2023
1079
2100
8230
0128
0119
Emailhotelgrandpark2025@gmail.co
Phone0896860800
Mã số thuế0318834624
Tên viết tắtGRAND PARK CO.,LTD
Tên quốc tếGRAND PARK COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM TUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-14
Thay đổi giấy phép2025-02-14T17:10:02
EmailLethanhthu0709@gmail.com
Phone0905541191
Mã số thuế0402262894
Tên viết tắtTHU MASSAGE & SHAMPOO CO., LTD
Tên quốc tếTHU MASSAGE & SHAMPOO COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THANH THƯ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-02-14
Thay đổi giấy phép2025-02-14T15:40:10
Emailalphacelllab@gmail.com
Phone0904240781
Mã số thuế0110952107
Tên viết tắtALPHACELL GROUP
Tên quốc tếALPHACELL GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN XUÂN HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-11
Thay đổi giấy phép2025-02-11T16:41:03
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4632
4723
4789
4719
4721
4711
4781
4791
4722
4772
5224
9631
1101
4610
5630
9610
8620
8299
9639
5210
1623
1103
1104
1702
2011
2023
1102
2220
3250
1079
2100
3313
8230
Phone0987874700
Mã số thuế0318830316
Tên viết tắtSPINNINGINT JSC
Tên quốc tếSPINNINGINTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ THỊ TRÚC QUỲNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-11
Thay đổi giấy phép2025-02-11T15:43:57
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4723
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4791
4722
4772
5224
9631
7730
5320
6312
4610
8531
8292
8110
5630
6399
8559
9620
5229
8299
5225
5920
5912
7420
5913
5911
9000
7410
7020
5210
6810
3320
7320
5610
7310
3312
3314
3319
8230
4933
8129
6311