NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi gia cầm Tìm thấy 28415
Phone0939594777
Mã số thuế1701931601-001
Người đại diệnBÙI THU BA
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòn Đất - Kiên Lương
Ngày thành lập2016-01-28
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:37:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4663
0146
0149
1020
7911
7990
5510
9103
0990
0240
0161
0810
0892
3600
5610
0321
0322
2395
03224
1629
2399
1080
2392
0230
0210
6820
422
421
4299
4101
Mã số thuế0310568089
Tên viết tắtASEPCO CORP
Tên quốc tếTHANH NGUYEN AGRICULTURAL SERVICE AND TRADING PRODUCTION CORPORATION
Người đại diệnTỐNG HOÀNG LONG
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 5
Ngày thành lập2011-01-10
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:51:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0913 747266
Mã số thuế3801099099
Tên viết tắtGFV CO.,LTD
Tên quốc tếGEV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN SƠN NAM
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2015-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:11:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0977 287 719
Mã số thuế2500553140
Tên viết tắtNGA DAT GE.,JSC
Tên quốc tếNGA DAT GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ NGA
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Đảo
Ngày thành lập2015-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-20 17:32:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone08 38540879
Mã số thuế0300611539
Tên viết tắtBITAFAMCO
Tên quốc tếBINH TAY FOOD & AGRO MATERIALS CO.,LTD
Người đại diệnHồ Chấn Lâm
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2005-03-22
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:09:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4632
4759
4723
4782
4771
4721
4711
4781
4761
4753
4722
4772
4764
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
0162
0163
0161
0220
0231
0312
6810
1071
1062
0230
0126
0125
0123
0124
0129
0210
0150
1061
Phone0932 579 539
Mã số thuế6101240866
Tên viết tắtLAM NGUYEN AGRICULTURE CO.,LTD
Tên quốc tếLAM NGUYEN AGRICULTURE ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÂM THANH HẢO
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2017-12-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:11:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0435530666
Mã số thuế0106677017
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN THANH
Ngành nghề chínhSản xuất rượu vang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2014-10-28
Thay đổi giấy phép2023-06-26 09:51:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế6100991323
Tên viết tắtCÔNG TY CP THÁI ĐỊNH THẠCH
Tên quốc tếTHAI DINH THACH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI VĂN THÁI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ngọc Hồi
Ngày thành lập2011-07-07
Thay đổi giấy phép2023-05-30 02:05:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0918335182
Mã số thuế1300994900
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM - DV - SX ĐẠI PHÁT TÀI
Người đại diệnQuách Nguyễn Quân
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bến Tre - Châu Thành
Ngày thành lập2015-11-05
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:40:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4541
4530
4520
0146
7710
5590
4330
1313
6492
1811
4322
4321
4329
0322
4311
1104
3290
4933
4932
8129
422
4299
4101