NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi gia cầm Tìm thấy 28415
Phone0963 031 379
Mã số thuế0107724118
Tên quốc tếTHE HUNG TRADING AND GROWING AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ KHẮC HOẠT
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã Sơn Tây
Ngày thành lập2017-02-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 15:10:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4631
4632
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
0162
8299
0163
0161
0131
0321
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế4201660772
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LIÊN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2015-10-01
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:04:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone01626 601 225
Mã số thuế4900783551
Người đại diệnDƯƠNG CÔNG SƠN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực IV
Ngày thành lập2015-07-22
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:16:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1610
0162
0240
0163
0161
0220
0312
0131
0322
1622
1621
1629
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế4201296097
Người đại diệnHOÀNG KIM HUY THẠCH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2011-06-17
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:33:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4773
4741
4512
4541
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7911
5510
9610
7912
0240
7110
9329
0810
0722
0710
0721
0892
5610
0131
8230
0210
0150
5012
5011
8129
422
421
4299
4101
1061
3822
3821
Phone0903503889
Mã số thuế1101469583
Tên viết tắtCTY TNHH XD - TM TÀI ĐỨC NHƠN BẾN TRE
Tên quốc tếTAI DUC NHON BEN TRE BUILDING - TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO NGUYỄN MINH CHÂU
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bến Tre
Ngày thành lập2012-01-05
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:51:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone01668296710
Mã số thuế6200083251
Tên viết tắtPTRTC-LC JSC
Tên quốc tếPTRTC LAI CHAU JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG TIẾN KHANG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2015-05-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:29:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
1610
8532
7990
5510
0240
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
1061
3821
Phone0968065151
Mã số thuế4300799486
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV NSTP SẠCH TÂN GIA HÒA
Người đại diệnTRƯƠNG VĂN THÀNH
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tư Nghĩa - Mộ Đức
Ngày thành lập2017-04-26
Thay đổi giấy phép2023-06-22 12:30:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0973323999
Mã số thuế6200092305
Người đại diệnNGUYỄN VĂN VỊNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2017-04-25
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:33:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4632
4663
4752
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
7911
7990
5510
5630
9610
7912
4330
6420
7410
4390
0810
0730
0710
0721
4322
4321
4329
5610
0322
4311
1080
3510
0210
4933
4932
422
421
4299
4101