NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác Tìm thấy 16267
Phone0968593669
Mã số thuế5400543257
Tên viết tắtEACE CO. JSC.,
Tên quốc tếINTERNATIONAL COOPERATION JOINT STOCK COMPANY FOR CONSERVATION AND DEVELOPMENT OF ASIAN AND EUROPEAN CULTURAL EDUCATION
Người đại diệnLÊ THỊ MINH HẢI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động bảo tồn, bảo tàng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2023-10-30
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:35:26
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4730
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1010
1020
4610
8292
8560
9610
8559
8551
8552
9620
9102
9321
9900
9103
0162
8299
8291
0240
8220
9639
0163
0161
9820
9810
9319
9101
9329
8699
0220
0231
0311
0312
6810
0131
0132
0321
0322
0170
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1062
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
1061
0164
Emailmichalent9312@gmail.com
Phone0973088868
Mã số thuế0202217005
Tên quốc tếAOI SORA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2023-10-10
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:12:52
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4723
4774
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4741
4791
4722
5224
0146
0149
1030
6022
5590
6312
5621
7911
5629
7990
8292
1812
5510
5630
6399
7912
5914
0162
6209
8299
8220
0163
0161
5920
5912
7420
5913
5911
9000
7410
7020
6110
6190
6120
9329
1811
0220
5210
6201
7214
7320
5610
0131
0132
8219
7310
1077
1076
2011
2610
2012
1629
2630
1079
2021
1820
9511
8230
0121
0126
0127
0128
0119
0129
0113
0114
0115
0112
0118
0210
0150
6202
6311
0164
5820
Phone0866442128
Mã số thuế3603932858
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC TOẢN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2023-10-05
Thay đổi giấy phép2024-07-11T22:43:01
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4719
4721
4711
4781
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
1610
5621
4610
5629
6492
0162
0240
0163
0161
7110
9000
9329
0220
0231
0311
0312
5210
4322
4321
5610
0131
0132
0321
0322
4311
0170
1623
1622
1621
1629
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0395508488
Mã số thuế0318110572
Tên viết tắtRST AGRICULTURAL DEVELOPMENT INVESTMENT JSC
Tên quốc tếRST AGRICULTURAL DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÒ THỊ THƯ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-18
Thay đổi giấy phép2024-07-11T00:47:11
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4711
4791
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1610
4610
5630
0162
0240
0161
7110
7410
0899
0810
0220
0231
0311
0312
5210
5610
0321
0322
1623
1701
1077
1709
1076
1040
1622
1621
1629
1079
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
Phone0985182867
Mã số thuế2601099276
Tên viết tắtNORTHWEST AGRICULTURAL PRODUCTS DEVELOPMENT CO.,LTD
Tên quốc tếNORTHWEST AGRICULTURAL PRODUCTS DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN CHIÊN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2023-11-17
Thay đổi giấy phép2024-07-10T10:07:49
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1313
0162
8299
0240
0161
0220
0231
1410
5610
0322
1394
1399
2750
1520
1621
1392
1420
1311
2022
1393
2790
1080
1430
1391
1312
1512
0232
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0384442661
Mã số thuế5200943709
Tên quốc tếAN HOA XANH AGRICULTURAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÂMVĂNDƯỠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2024-07-30
Thay đổi giấy phép2024-07-30T16:40:08
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4653
4661
4620
4632
4663
4752
4730
5224
0146
0149
0145
7730
7710
4312
5621
5510
4330
0162
5229
8299
5222
0163
0161
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
3511
0150
6820
4933
5022
4932
5021
4229
4212
4211
4299
4102
Phone0903100231
Mã số thuế3901348704
Tên viết tắtCÔNG TY NÔNG NGHIỆP VIỆT HÀN
Người đại diệnĐẶNG VĂN HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2024-07-26
Thay đổi giấy phép2024-07-26T08:40:24
EmailCncbinhphuoc@gmail.com
Phone0939410721
Mã số thuế3801302921
Tên quốc tếA&T NEW ENERGY AND TRADING, SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ THÚY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2024-07-24
Thay đổi giấy phép2024-07-24T08:40:19
Emaildoanhnhantrebk@gmail.com
Phone0846712222
Mã số thuế4700293479
Tên viết tắtBKEID
Tên quốc tếBAC KAN ELITES INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN THỤY - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2024-07-20
Thay đổi giấy phép2024-07-20T08:09:45
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4620
4632
4690
4641
4663
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
4312
5621
7911
8531
8532
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
4330
0162
5229
0240
0163
0161
6619
4390
4322
4321
4329
1410
7320
5610
0131
0132
4311
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1079
2100
1062
1430
1391
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
4101
4102
0164