NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác Tìm thấy 16267
Phone0768659555
Mã số thuế0402205328
Tên quốc tếPHUOC THAI HOLDINGS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠ QUANG ĐÔ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Đà Nẵng
Ngày thành lập2023-08-21
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4620
4663
4773
2396
0149
7730
7820
7830
7911
4610
8130
7990
7912
8559
9321
7810
5221
4390
0810
0722
0730
0721
3600
5210
6810
5610
0322
2395
3511
1104
3290
2012
2393
2512
0129
0118
0210
6820
8121
8129
4222
4229
4221
4223
4101
4102
Phone0975667166
Mã số thuế1001269157
Người đại diệnTRẦN VIẾT TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình công ích khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2023-08-13
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:35:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4620
4663
5224
0146
0149
0145
0141
4312
4330
0162
0163
0161
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
0131
0132
4311
0121
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4922
4929
4921
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0398847547
Mã số thuế5901205354
Tên viết tắtCÔNG TY DẦU TẰM MINH HÓA
Người đại diệnTRỊNH ĐINH HÓA - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây lâu năm khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2023-11-20
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:34:59
Phone0966812354
Mã số thuế5600344499
Tên viết tắtCÔNG TY CP ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XD&DVTM TTQ ĐIỆN BIÊN
Người đại diệnNGÔ NGỌC QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2023-10-03
Thay đổi giấy phép2024-07-14T22:08:55
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4663
4759
4752
4723
4771
4799
4721
4711
4741
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
4312
5621
7911
4610
8130
5510
5630
7912
2592
4330
7810
0162
8299
0163
0161
7410
7020
4390
4322
4321
4329
7320
5610
0322
4311
7310
1103
1073
1077
1071
1076
2593
1040
1104
1072
1074
1075
2023
2599
2100
1062
3312
3811
8230
0121
0117
0128
0119
0113
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0963900016
Mã số thuế6101295583
Tên quốc tếG.O.C HIGHLANDS HIGH-TECH AGRICULTURAL DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTĂNG NGỌC LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây lâu năm khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh KonTum
Ngày thành lập2023-11-15
Thay đổi giấy phép2024-07-14T09:54:38
Tên ngành nghề
4633
4659
4653
4620
4632
4663
0144
0146
0149
0145
0141
1030
7730
4312
0162
8299
0163
0161
0231
0131
0132
1076
1104
1074
1629
1080
1079
1062
0121
0127
0117
0128
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Emailhiepphuagrotech@gmail.com
Phone0911069661
Mã số thuế5400543190
Tên quốc tếHIEP PHU AGRICULTRAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HIỆP - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-10-24
Thay đổi giấy phép2024-07-13T16:41:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4653
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4721
4711
4724
4753
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0141
7729
7730
7710
1610
7820
7830
4610
8292
5229
5225
5210
3320
1623
1701
1709
1622
1621
2821
2012
1629
2021
2392
8230
0121
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0113
0114
0115
0111
0112
0118
4933
4932
4931
Phone0336090868
Mã số thuế2803084258
Người đại diệnTRẦN VĂN TOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2023-10-04
Thay đổi giấy phép2024-07-12T15:36:42
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4663
4752
4773
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1610
8130
0162
0240
0163
0161
7110
0220
6810
0131
0132
1623
1622
1621
2821
2012
1629
1080
1079
0121
0119
0210
0150
6820
0164
Phone0336990498
Mã số thuế0318160774
Người đại diệnHOÀNG THỊ TUYẾT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2023-11-12
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:53:44
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4511
4632
4752
4771
4741
4512
4751
5224
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1020
7730
4312
5590
1610
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
0162
5229
5225
0161
4390
5210
4322
4321
4329
1410
5610
0131
0132
4311
1623
2395
3511
1622
3100
1621
1080
1079
2394
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0111
0112
0118
0150
3512
4933
4931
4229
4221
4212
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0988524668
Mã số thuế5901204495
Tên viết tắtECOBAY TAY NGUYÊN JSC
Tên quốc tếECOBAY TAY NGUYÊN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NAM THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2023-10-19
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:24:18
Tên ngành nghề
4669
4633
4620
4632
4690
4722
0146
0149
0145
0141
1030
4312
5621
8292
5510
5630
4330
7490
8299
0163
0161
7110
4390
1811
5210
6810
4329
5610
0131
4311
0170
1075
1079
3700
0121
0126
0128
0119
0124
0122
0150
4933
4222
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Emaildaiviet.jsc2023@gmail.com
Phone0961668879
Mã số thuế0318076466
Người đại diệnNGUYỄN MINH ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-03
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:03:15
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4512
4530
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
7730
7710
4312
4513
4610
8533
8541
8542
8532
8560
5510
8551
8552
4330
7490
0162
5229
8299
5225
5221
5222
0163
0161
7110
7410
4390
0810
0220
0231
0710
0510
0520
5210
7120
6810
4322
4329
3320
0131
0132
0322
4311
2395
1622
3100
2022
2392
2394
3312
3830
3700
3811
0232
8230
0121
0117
0119
0129
0113
0116
0210
0150
6202
6820
4933
5022
5012
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3821