NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác Tìm thấy 16267
Mã số thuế5600355081
Người đại diệnTRẦN VĂN HẬU
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Điện Biên
Ngày thành lập2025-08-15
Thay đổi giấy phép2025-10-31T14:28:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4634
4652
4632
4663
4759
4752
4711
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5621
5510
5630
2592
4330
8299
4390
0810
0220
0231
0730
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
2395
1622
1629
2392
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02373583866
Mã số thuế2802951035
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU YÊN
Ngành nghề chínhSản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2021-07-21
Thay đổi giấy phép2023-07-13 09:38:58
Loại hìnhCác tổ chức kinh tế khác
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4661
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4723
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4724
4722
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
5621
7820
7830
7911
5629
7990
8292
8560
8110
5510
5630
7912
7010
0162
8299
0163
0161
5210
5610
0321
1071
1040
1075
1079
0150
8121
0164
Phone039 9556436
Mã số thuế0314050788
Người đại diệnNGUYỄN THẾ ĐẠI NGHĨA
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2016-10-06
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:41:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4634
4632
4641
4663
4752
4773
4711
4741
4512
4530
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
1610
7830
7911
4513
4610
8531
5629
7990
5510
7912
8559
4330
0162
5229
8299
5221
5222
0240
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0220
0231
0311
0312
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0321
0322
4311
1623
1701
1622
1702
3100
1621
1629
9511
9512
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4101
4102
0164
Phone098 6823678
Mã số thuế3002299655
Người đại diệnĐINH VĂN NGHĨA
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 5 tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2025-09-15
Thay đổi giấy phép2025-10-28T17:41:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4690
4663
4752
4719
5224
0144
0146
0149
0145
0141
7730
4330
5229
5225
0810
5210
4329
0131
0132
3830
3812
3811
0121
0128
0119
0129
0113
0112
0118
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0979427906
Mã số thuế2802932963
Tên quốc tếNHU XUAN AGRICULTURE CONSTRUCTION ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHAN ANH MINH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Như Thanh - Như Xuân
Ngày thành lập2021-04-13
Thay đổi giấy phép2023-07-11 23:35:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4620
4663
0144
0146
0149
0145
0141
4312
4610
5629
7990
5229
8299
0240
0220
0231
5210
6810
4321
5610
4311
3511
2011
2012
3700
3811
0121
0128
0119
0118
0210
3512
4931
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0934162061
Mã số thuế0313075684
Tên viết tắtDINH CAO CORP
Tên quốc tếDINH CAO TECHNOLOGY SCIENCE INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN THANH NHÀN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2015-01-07
Thay đổi giấy phép2023-07-18 05:41:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4773
4721
4781
4741
4512
4742
4722
4541
4543
4530
0149
1050
1030
1020
7730
7710
4312
4513
4610
8130
8020
8560
5630
7912
2592
9620
1313
7490
0161
6619
7110
7020
1811
0730
3600
6201
1410
7320
5610
0131
0321
4311
7310
2395
1701
1073
2511
1071
1040
1702
1520
3100
2011
3290
1074
1075
2012
2599
1080
1079
1062
1312
3700
3812
3811
8230
0121
0127
0111
0118
0210
0150
6202
422
4299
4101
1061
3900
3822
3821
Phone0588 589 666
Mã số thuế5300842503
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KHA
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 5 tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2025-09-23
Thay đổi giấy phép2025-10-28T19:11:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4632
4690
4641
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4724
4753
4722
4772
4751
4530
5224
0146
0149
0145
1030
1010
1020
7730
7710
4610
0162
5229
5225
0163
0161
0220
5210
0131
0132
0322
1080
0121
0128
0119
0129
0118
0210
0150
4933
0164
Phone028 66501228
Mã số thuế0304757169
Tên viết tắtCÔNG TY THIÊN PHÚ THÀNH
Tên quốc tếTHIEN PHU THANH CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTHẠCH SANE
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2006-12-04
Thay đổi giấy phép2023-07-02 11:54:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4543
4530
0149
7730
4312
2592
4330
5229
6619
7110
4390
4321
0131
0132
3100
3290
2599
1629
0210
0150
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0944498134
Mã số thuế3604060430
Tên viết tắtBAO THI TD CO., LTD
Tên quốc tếBAO THI TD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NHƠN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 3 tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-10-30
Thay đổi giấy phép2025-10-31T14:45:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
2396
0146
0149
1050
1030
1010
1020
1610
1812
2592
1313
0162
0163
0161
1811
0810
1410
2591
0170
1623
2814
1701
2511
1709
2816
2593
1040
2731
2732
2750
1622
2811
2818
1702
1621
2011
2610
2815
2813
2825
2826
2824
2817
2819
2620
2710
2023
2513
2012
2720
2013
2391
2640
2393
2029
2599
1629
2399
1311
2022
2733
2740
2790
2812
2630
2512
2021
1430
1312
1512
2392
2394
1820
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0150
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
1061
0164