NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác Tìm thấy 16267
Mã số thuế0106029513
Tên viết tắtGIA PHONG HA NOI CO., LTD
Tên quốc tếGIA PHONG HA NOI COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN PHÁN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2012-11-08
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:33:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0918037309
Mã số thuế0108157574
Tên quốc tếCONSTRUCTION LANDSCAPE AND DEVELOPMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BÍCH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2018-02-05
Thay đổi giấy phép2023-06-26 21:05:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4620
4652
4632
4663
4759
4723
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
8541
8542
8532
8130
8551
8299
7410
3600
5210
4322
4321
4329
0322
2395
03224
3700
3812
3811
0121
0119
0122
0118
0150
4933
4299
4101
3900
3822
3821
5820
Phone0938 221708
Mã số thuế6400352399
Tên viết tắtTPS.VN.JSC
Tên quốc tếCLEANFOOD VN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN SANH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2016-05-19
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:58:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0931646578
Mã số thuế6400334914
Tên viết tắtCTCP.MTX.TX
Tên quốc tếTRAN XUAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN XUÂN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đắk Mil - Đắk Song
Ngày thành lập2015-12-11
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:56:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0978461851
Mã số thuế0106820838
Tên viết tắtHANOI9 .,JSC
Tên quốc tếSO 9 HA NOI TRADING AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN TÚ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2015-04-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:14:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4663
4759
4752
4512
4722
4772
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
5621
4513
5510
2592
4330
8299
0240
0163
0161
7410
4390
0810
0220
0722
0730
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2591
2511
1622
1621
2220
0230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0122
0118
0210
0150
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
0164
Phone0912470186
Mã số thuế2300951779
Tên viết tắtECOFARM KINH BAC.,JSC
Tên quốc tếECOFARM KINH BAC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2016-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:48:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
0162
0163
0161
3600
5210
0131
0321
0322
03224
1062
3700
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0150
4933
4299
1061
0164
Phone0987608398
Mã số thuế0107285534
Tên viết tắtFINIVINA CO.,LTD
Tên quốc tếFINI VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPhạm Văn Tiến
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-01-11
Thay đổi giấy phép2023-06-26 14:19:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4723
4789
4719
4721
4711
4781
4724
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7722
7729
7730
7721
7710
8560
5510
6399
8551
6209
5229
9101
5210
6201
5610
0121
6202
4933
4932
4931
5820
Phone0256 6516 999 - 090
Mã số thuế4101465390
Tên viết tắtCÔNG TY SKN
Tên quốc tếSKN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ DUYÊN
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tây Sơn - Vĩnh Thạnh
Ngày thành lập2016-05-23
Thay đổi giấy phép2023-06-25 00:41:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4661
4632
4730
0149
4312
1101
7911
5629
7990
5630
9610
7912
4330
9312
9319
4390
4322
4321
4329
4311
1104
4222
4221
4212
4299
4291
4101
4102
Mã số thuế0105899264
Tên quốc tếDONG DUONG SERVICES INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐẠI CHIẾN
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2012-05-24
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:02:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4511
4632
4663
4759
4752
4711
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
7710
4312
5621
4513
4610
5629
5510
5630
4330
0162
0163
0161
7410
4390
0220
0231
4322
4321
4329
3320
5610
0131
4311
0170
1080
3312
3314
3319
0230
0121
0126
0125
0127
0128
0119
0122
0118
0210
0150
4933
4932
422
421
4299
4101
0164
Phone0964 439 882
Mã số thuế0107636408
Tên viết tắtDUC ANH HTA CO.,LTD
Tên quốc tếDUC ANH HIGH-TECH ARGICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THỨC
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2016-11-16
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:51:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4659
4653
4620
4652
4632
4719
4791
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
4312
4610
8532
4330
0162
8299
0240
0163
0161
4390
0220
0231
4322
4321
4329
3320
0131
4311
2511
2610
2821
2599
2651
1080
1079
3312
3314
3313
0230
0118
0210
0150
4933
4931
422
421
4299
4101
0164