NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác Tìm thấy 16267
Phone0944102080
Mobile0944102080
Mã số thuế5801512104
Tên viết tắtHOANG PHUONG T&T CO., LTD
Tên quốc tếHOANG PHUONG T&T ENVIRONMENT SANITATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG VĂN HOÀNG
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2023-12-14
Thay đổi giấy phép2024-07-11T09:13:56
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
0144
0146
0149
0145
0142
0141
8130
4330
0162
0163
0161
4390
3600
4322
4329
4311
0170
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4932
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821
EmailXnkht99@gmail.com
Phone0966808763
Mobile0966 808 763
Mã số thuế0110693558
Tên quốc tếH&T INTERNATIONAL IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ĐÀI TRANG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-04-23
Thay đổi giấy phép2024-07-10T13:24:34
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4719
4721
4711
4781
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
4610
9610
7490
8620
0162
8299
0163
0161
7020
7214
7213
0131
0132
1073
1071
1072
1074
1075
2023
3250
1080
1079
1062
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone0982881731
Mã số thuế1702286129
Tên viết tắtI LIKE ENTERTAINMENT
Tên quốc tếI LIKE ENTERTAINMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU PHÚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhIn ấn
Ngày thành lập2023-11-26
Thay đổi giấy phép2024-07-09T20:47:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0967068666
Mã số thuế2500723032
Tên viết tắtDAI PHAT NT CO.,LTD
Tên quốc tếDAI PHAT NT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG VĂN CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2024-07-31
Thay đổi giấy phép2024-07-31T15:39:50
Tên ngành nghề
4669
4633
4620
4632
4641
4663
0146
0149
0145
1030
1010
1020
4312
4610
7990
5510
4330
8299
0163
4390
4322
4321
4329
1410
0322
4311
1075
2012
1080
0129
0111
0118
0210
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailCncbinhphuoc@gmail.com
Phone0939410721
Mã số thuế3801303001
Tên viết tắtMAISON ENERGY CO.,LTD
Tên quốc tếMAISON ENERGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH PHO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2024-07-26
Thay đổi giấy phép2024-07-26T10:10:28
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0163
0161
4321
0131
0132
3511
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0987404766
Mã số thuế2902195738
Người đại diệnHỒ VĂN HOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-07-24
Thay đổi giấy phép2024-07-24T14:10:15
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4753
4791
4783
4784
4742
4722
4772
4541
4543
4530
4520
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
4312
1610
5621
4513
4610
5629
8292
5630
4330
8299
6920
4390
0810
0220
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
1623
1622
3211
1621
1075
2023
1629
3250
1080
1079
2100
9521
9522
0119
0150
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailMinhtho.ndc@gmail.com
Phone0868666659
Mã số thuế5801521469
Tên quốc tếFARMLAND DAMRONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ MINH THỌ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây cà phê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2024-07-20
Thay đổi giấy phép2024-07-20T13:39:57
Tên ngành nghề
4669
0144
0146
0149
0145
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0312
0131
0132
0322
0170
2021
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0818666644
Mã số thuế0318573891
Tên viết tắtCOLORIVTS JSC
Tên quốc tếCOLORINVESTMENT TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM PHỤNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-07-18
Thay đổi giấy phép2024-07-18T14:10:15
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4620
4632
4663
4723
4722
4772
0144
0146
0149
0141
1050
1010
1020
7729
7730
6312
5621
7911
4610
7990
8292
5510
5630
9620
7490
6209
9633
7110
7420
9000
9319
7410
1811
5210
6810
7320
5610
0131
7310
1075
2029
1079
8230
0121
0123
0128
0114
0118
6820
6311
Phone0973357299
Mã số thuế0110399475
Tên viết tắtVIET AN NUTRITION INTERNATIONAL.,JSC
Tên quốc tếVIET AN NUTRITION INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2023-06-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:10:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4774
4773
4799
4791
4722
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
4312
1101
4610
4330
8299
7500
4390
0312
6810
4322
4321
4329
0131
0132
0322
4311
1040
1075
1080
8230
0121
0128
0113
0112
0118
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0984567979
Mã số thuế0317901719
Tên viết tắtYẾN SÀO CÁT MỸ
Người đại diệnTRẦN THANH NHẬT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-06-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4632
4690
4663
4711
4781
4722
0149
7730
4610
4330
7490
8299
8291
6619
7110
7410
4390
5210
7120
4322
4329
1075
1079
0232
4101
4102