NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác Tìm thấy 16267
Phone0789152415
Mã số thuế5801527044
Người đại diệnĐÀO ĐỨC TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2024-12-19
Thay đổi giấy phép2024-12-19T16:10:34
Phone0385080215
Mã số thuế0318780545
Tên quốc tếBACH HAI LIVESTOCK COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠMTHÊBÁCH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T18:10:07
Phone09690643680979683333
Mã số thuế2803142485
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T11:11:04
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4721
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4610
8299
0899
0312
5210
0131
0132
0322
1104
1080
1079
0121
0128
0119
0129
0111
0112
0118
0210
0150
Phone0982400400
Mã số thuế3703271270
Tên viết tắtSHT AGRICO AGRICULTURALINVESTMENT AND DEVELOPMENT CO.,LTD
Tên quốc tếSHT AGRICO AGRICULTURAL INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch HĐTVkiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-12-08
Thay đổi giấy phép2024-12-08T22:10:02
Tên ngành nghề
4620
0149
0141
4312
4330
4390
0220
4322
4321
4329
4311
3700
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0210
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0392742013
Mã số thuế2803141837
Người đại diệnPHẠM VĂN THAO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-12-06
Thay đổi giấy phép2024-12-06T08:10:05
Emailsuppondeli@gmail.com
Phone0928082002
Mã số thuế0318767664
Người đại diệnPHẠM BINH AN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T09:40:29
Phone0988306251
Mã số thuế0318791836
Tên quốc tếAN LOC XANH IMPORT EXPORT TRADING CO.,LTD
Người đại diệnTRẦN HỮU HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-27
Thay đổi giấy phép2024-12-27T09:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4620
4632
4690
4773
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
1101
8292
5510
0162
8299
0240
0163
0161
7500
5610
0322
1104
3290
1080
1079
2100
1062
0121
0127
0117
0128
0118
0150
6820
4933
0164
Phone02389768003
Mã số thuế2803143231
Người đại diệnCAO THỊ NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-12-19
Thay đổi giấy phép2024-12-19T15:40:28
Email602875245@qq.com
Phone0385616328
Mã số thuế5702172672
Người đại diệnGUO QIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T18:10:08
Tên ngành nghề
4649
4631
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4771
4512
4541
4543
4530
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4513
0162
0161
6619
7020
0321
0322
7310
1075
8230
0150
Phone0916867631
Mã số thuế5600347098
Tên viết tắtCÔNG TY CP ĐT PHÁT TRIỀN NÔNG NGHIỆP TÂY BẮC T&T
Người đại diệnNGUYỄN TRUYỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Điện Biên
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T11:10:48
Tên ngành nghề
2396
0149
0145
0141
1030
1010
1020
1610
1812
2432
2431
2592
0163
0161
1811
0899
0891
0892
1410
0131
0132
0322
2591
2680
1623
2395
2814
1701
2511
1709
2816
1076
2593
1040
2731
2732
2750
1622
2811
2652
2818
1702
1520
1621
2011
2420
2610
2815
2813
2817
2819
2620
2710
1075
2023
2513
2012
2720
2013
2211
2391
1920
2640
2393
2029
2599
2219
1629
2399
1420
2220
2410
2030
2022
1910
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2512
2021
2100
2310
1062
1430
1512
2392
2394
1820
1511
0121
0117
0119
0118
1061
0164