NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác Tìm thấy 16267
Phone02389768003
Mã số thuế2803143231
Người đại diệnCAO THỊ NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-12-19
Thay đổi giấy phép2024-12-19T15:40:28
Email602875245@qq.com
Phone0385616328
Mã số thuế5702172672
Người đại diệnGUO QIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T18:10:08
Tên ngành nghề
4649
4631
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4771
4512
4541
4543
4530
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4513
0162
0161
6619
7020
0321
0322
7310
1075
8230
0150
Phone0916867631
Mã số thuế5600347098
Tên viết tắtCÔNG TY CP ĐT PHÁT TRIỀN NÔNG NGHIỆP TÂY BẮC T&T
Người đại diệnNGUYỄN TRUYỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Điện Biên
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T11:10:48
Tên ngành nghề
2396
0149
0145
0141
1030
1010
1020
1610
1812
2432
2431
2592
0163
0161
1811
0899
0891
0892
1410
0131
0132
0322
2591
2680
1623
2395
2814
1701
2511
1709
2816
1076
2593
1040
2731
2732
2750
1622
2811
2652
2818
1702
1520
1621
2011
2420
2610
2815
2813
2817
2819
2620
2710
1075
2023
2513
2012
2720
2013
2211
2391
1920
2640
2393
2029
2599
2219
1629
2399
1420
2220
2410
2030
2022
1910
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2512
2021
2100
2310
1062
1430
1512
2392
2394
1820
1511
0121
0117
0119
0118
1061
0164
Emailfacofood.vn@gmail.com
Phone0988088328
Mã số thuế0110909334
Tên quốc tếFACO FOOD VIET NAM PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG THỤY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-08
Thay đổi giấy phép2024-12-08T10:10:09
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4632
4690
4759
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
5621
4610
5629
5510
5630
0162
5229
8299
5225
0163
0161
0311
0312
5210
6810
5610
0131
0132
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4932
4931
1061
Emailchipasfood2024@gmail.com
Phone0939823892
Mã số thuế1501150897
Tên viết tắtTUYET NHUNG CHIPAS
Tên quốc tếTUYET NHUNG CHIPAS TOURRISM SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnCÙ THỊ LAN CHI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất các loại bánh từ bột
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Long
Ngày thành lập2024-12-06
Thay đổi giấy phép2024-12-06T08:10:12
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4632
4690
4663
4752
4723
4789
4719
4721
4761
4753
4791
4722
4772
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7729
7730
7721
4312
5590
5621
7830
7911
4610
5629
7990
8020
8110
1812
5510
5630
7912
2592
6491
7490
7810
7110
6920
7410
4390
1811
3600
5210
6810
4321
5610
1073
1077
1071
1076
3511
1104
1072
1074
1075
2023
2012
2029
1079
2100
1062
1820
3700
3811
0121
0119
0129
0150
6820
4933
4929
4932
4931
8121
8129
4222
4221
4299
4223
4101
4102
1061
3900
3821
Phone0983224972
Mã số thuế3603993917
Người đại diệnTRƯƠNG MINH QUẦN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T10:10:10
Phone0977773332
Mã số thuế3101134527
Người đại diệnĐÀO HỮU CHINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2024-12-27
Thay đổi giấy phép2024-12-27T08:09:47
Tên ngành nghề
4633
4631
4632
4663
4752
4723
4773
4721
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0141
1010
1020
4312
5621
5629
8130
5630
4330
0162
7410
4390
0810
5210
6810
4322
3320
5610
0322
4311
3319
0119
0118
0210
0150
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailskvnco20@gmail.com
Phone0964142469
Mã số thuế0318784109
Tên quốc tếVIETNAM AGRICULTURAL TOURISM DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ QUỐC KHANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T15:40:32
Tên ngành nghề
4669
4663
4773
4771
4785
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
6312
8560
6399
7912
8559
8551
8552
4330
1313
5914
0162
6209
8299
0240
0163
0161
5920
5912
7110
7420
5913
5911
7410
7020
4390
0220
0231
0311
0312
7120
6810
4322
4321
4329
6201
7320
0131
0132
0321
0322
4311
7310
0170
1394
1399
1392
1311
1393
1391
1312
1512
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
6311
0164
5820
EmailNguyengiathin@gmail.com
Phone0583421989
Mã số thuế0110913605
Tên viết tắtMINH AN AGRICULTURE AND FORESTRY CO., LTD
Tên quốc tếMINH AN AGRICULTURE AND FORESTRY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN GIA THÌN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T14:40:30
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4721
4711
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0131
0132
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0976737838
Mã số thuế5500658847
Người đại diệnĐỖ THỊ NGHĨA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2024-12-11
Thay đổi giấy phép2024-12-11T17:40:11
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4722
0146
0149
0145
0141
1030
7710
4312
5621
7911
4610
7990
5510
7912
4330
0162
5221
0163
0161
7110
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
0121
0113
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4912
5022
4932
4222
4212
4101
4102
0164