NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác
Tìm thấy 16267
| longsonkg68@gmail.com | |
| Phone | 0886622822 |
| Mã số thuế | 1702305212 |
| Tên viết tắt | LONG SON KG.SJC |
| Tên quốc tế | LONG SON KIEN GIANG JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN HỮU HÀ - Giới tính: Nam |
| Ngành nghề chính | Hoạt động bảo vệ tư nhân |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang |
| Ngày thành lập | 2024-12-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-12-12T13:40:09 |
| gialaisilk@gmail.com | |
| Phone | 0971863232 |
| Mã số thuế | 5901215232 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH GIALAI SILK |
| Tên quốc tế | GIALAI SILK COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | PHẠM QUỐC HƯỞNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sợi |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai |
| Ngày thành lập | 2024-12-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-12-10T08:40:06 |
| Phone | 0963683468 |
| Mã số thuế | 0318771999 |
| Tên quốc tế | VIETNAMINDUSTRIAL WOOD IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | MAI THÀNH VINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2024-12-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-12-06T10:10:05 |
| Phone | 0988000469 |
| Mã số thuế | 0318768555 |
| Tên quốc tế | VINH HOA LIVESTOCK AND GREEN AGRICULTURAL PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | HỒ VINH HÒA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2024-12-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-12-03T15:10:18 |
| Phone | 0868565868 |
| Mã số thuế | 0110923635 |
| Người đại diện | PHẠM ĐINH VÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2024-12-30 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-12-30T11:41:22 |
| Mã số thuế | 0318788054 |
| Tên viết tắt | TRAN DUC VTETECH BIRD'S NEST TECHNICAL.,JSC |
| Tên quốc tế | TRAN DUC VIETECH BIRD'S NEST INDUSTRY TECHNICAL AND SERVICES TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2024-12-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-12-23T08:44:16 |
| larosaland7979@gmail.com | |
| Phone | 0975959988 |
| Mã số thuế | 0110918233 |
| Tên viết tắt | LAROSA LAND.,JSC |
| Tên quốc tế | LAROSA LAND REAL ESTATE TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN THANH TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2024-12-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-12-20T11:39:52 |
| Phone | 0916878834 |
| Mã số thuế | 5801526996 |
| Tên viết tắt | TV TM LIÊN KHƯƠNG |
| Người đại diện | NÔNG KIM THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng |
| Ngày thành lập | 2024-12-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-12-14T15:09:57 |
| info@kobebackan.com | |
| Phone | 098589758509812315856 |
| Mã số thuế | 4700294190 |
| Tên viết tắt | KOBAKA.,JSC |
| Tên quốc tế | BAC KAN KOBE BEEF JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | LÊ VĂN THỤY - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Kạn |
| Ngày thành lập | 2024-12-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-12-12T11:11:07 |
| Phone | 0976415116 |
| Mã số thuế | 2100692686 |
| Người đại diện | HUỲNH THÁI NGẦN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động thú y |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Trà Vinh |
| Ngày thành lập | 2024-12-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-12-10T08:10:20 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 7500 | Hoạt động thú y |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
- « Trang trước
- 1
- …
- 34
- 35
- 36
- 37
- 38
- …
- 1.627
- Trang sau »