NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác Tìm thấy 16267
Phone0984780678
Mobile0984780678
Mã số thuế6300364792
Tên viết tắtCTY CP ỨNG DỤNG SINH HỌC AN THỊNH PHÁT
Tên quốc tếAN THINH PHAT APPLIED BIOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HÙNG LĨNH
Ngày thành lập2024-01-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:17:54
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4773
4730
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1020
7730
7710
4610
8292
7490
8299
0163
0161
5210
6810
7212
7214
7211
0131
0132
0321
0322
7310
1040
3511
2011
2012
2029
1629
1080
2021
3830
8230
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
3512
4933
5022
1061
0164
Phone0913133680
Mobile0913133680
Mã số thuế0318244537
Tên viết tắtNGAN KHANG SERVICE TRADING PRODUCTION CO., LTD
Tên quốc tếNGAN KHANG SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH KIM THANH TRÚC
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-01-06
Thay đổi giấy phép2024-07-10T23:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mobile0986000690
Mã số thuế0110596836
Tên quốc tếHUNG LAM FOODS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ANH TUẤN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-01-11
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4781
4722
0146
0149
1050
1030
1010
1020
1101
5629
5630
0162
8299
0163
0161
6810
5610
0170
1103
1071
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1079
1062
0150
6820
4933
1061
0164
Phone0868637686
Mobile086 863 7686
Mã số thuế1801757410
Tên viết tắtCTY TNHH TM XNK GREENFARM
Tên quốc tếGREENFARM TRADING EXPORT IMPORT LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC NHIỀU
Ngày thành lập2024-01-12
Thay đổi giấy phép2024-07-11T00:10:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4661
4620
4511
4690
4773
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1020
7730
7710
4610
8292
7490
8299
0163
0161
5210
6810
0131
0132
0321
0322
7310
1040
3511
1075
2012
2029
1079
2021
3830
8230
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
3512
6820
4933
5022
1061
0164
Emailviencncphuonganh@gmail.com
Phone0913235858
Mobile0913235858
Mã số thuế0110603441
Tên quốc tếPHUONG ANH INSTITUTE OF HIGH TECHNOLOGY RESEARCH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HUYỀN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-01-17
Thay đổi giấy phép2024-07-15T20:03:25
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Emailminhviet2511md.qn@gmail.com
Phone0986767015
Mobile0986767015
Mã số thuế4300895140
Người đại diệnTRẦN DŨNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2024-01-19
Thay đổi giấy phép2024-01-19T07:09:44
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
0144
0146
0149
0145
0141
1030
7730
7710
8211
4330
7490
4390
0810
0220
4322
4321
4329
0131
0132
8219
3100
2821
1080
3312
3314
3313
3811
0121
0128
0129
0210
0150
4933
4931
4222
4229
4212
4101
3821
Emailhrtuyet@gmail.com
Phone0985949386
Mobile0985.949.386
Mã số thuế2700961309
Người đại diệnVŨ THỊ TUYÊT
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2024-01-24
Thay đổi giấy phép2024-07-10T06:13:10
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4730
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
1101
4513
4610
8292
8560
4330
8620
0162
8299
0240
8220
0163
0161
7110
7420
7410
4390
7120
4322
4329
7320
0131
0132
7310
1103
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1079
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
1061
0164
Phone0973507037
Mobile0973.507.037
Mã số thuế2803104320
Tên quốc tếVIETNAM GLOBAL TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ XUÂN NAM
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-01-23
Thay đổi giấy phép2024-07-10T14:18:26
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4663
4723
4799
4719
4721
4711
4791
4722
0149
7710
4312
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
8560
8110
5630
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
0162
8299
0163
0161
5210
4321
4329
5610
4311
3511
2610
0121
0119
0118
0150
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4101
4102
Phone0979999964
Mobile0979 999 964
Mã số thuế1201681230
Tên quốc tếTAM AN BIRD'S NEST ONE MEMBER CO.,LTD
Người đại diệnLÊ HUỲNH THÚY AN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tiền Giang
Ngày thành lập2024-01-06
Thay đổi giấy phép2024-07-10T23:19:53
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4512
4791
4783
4784
4722
4764
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
0149
1050
1030
1010
1020
7730
4312
1101
5590
5621
4513
5629
8130
1812
5510
5630
4330
7490
6209
7110
4390
1811
3600
5210
6810
4322
4321
4329
6201
5610
4311
1103
1077
1076
1040
1104
2023
1102
1079
1062
1820
9511
3830
3700
3811
6202
6820
4933
4932
4931
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0903360166
Mobile0903360166
Mã số thuế0318236913
Tên viết tắtCTY TMDV XNK THỦY TRÚC
Tên quốc tếTHUY TRUC IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH NGUYỆT
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-01-04
Thay đổi giấy phép2024-07-15T02:37:30
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4721
4741
4761
4763
4722
4751
4541
4530
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7911
4610
7990
8292
1812
5510
7912
2592
4330
7490
0162
5229
5225
5221
5222
0163
0161
7110
7420
9000
7410
1811
5210
6810
0131
0132
7310
3290
2930
3099
2599
2220
2920
9511
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4912
5022
5012
4931
5011
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
0164