NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn Tìm thấy 23592
Mã số thuế0108127869
Tên viết tắtATD BIOLOGY TECHNOLOGY., JSC
Tên quốc tếVIET NAM ATD BIOLOGY TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN AN DƯƠNG
Ngành nghề chínhChăn nuôi khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2018-01-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:56:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
0162
0163
0161
0220
0231
3600
0131
0322
03224
2012
1080
1062
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
0164
3900
3822
3821
Mã số thuế0201244253
Tên viết tắtGIA THUAN CTR CO.,LTD
Tên quốc tếGIA THUAN CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM ĐĂNG TRƯỜNG
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Bảo - Tiên Lãng
Ngày thành lập2012-02-29
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:36:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0868865399
Mã số thuế2400837893
Tên quốc tếTANEKO COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ TUYẾT
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2018-05-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:01:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4632
4690
4663
4512
4543
4542
5224
0146
0145
1030
1010
7710
4312
7820
7830
7911
4610
8130
7990
8292
8020
8560
5510
5630
9610
7912
8559
9620
9312
9311
7810
9639
9319
9329
4390
5210
4322
4321
5610
4311
1623
1709
1520
1392
2610
1075
1629
2220
2790
1080
1079
1062
1512
3315
3700
3811
0113
0118
6820
4933
4932
4931
8129
422
421
4299
4101
Mã số thuế0201751782
Tên viết tắtVINH HOANG TRADCO.,JSC
Tên quốc tếVINH HOANG TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG VĂN THUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2016-11-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:00:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
5224
0146
0145
7730
7710
4312
2432
2431
2592
5229
8299
5221
7110
5210
4322
4321
4311
2511
2420
2599
2410
1080
0210
4933
4932
4931
Phone0939 542 535
Mã số thuế1402037957
Tên viết tắtPHU AN PHONG CO.,LTD
Tên quốc tếPHU AN PHONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THANH PHÚ
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực 1
Ngày thành lập2016-03-23
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:17:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone(025)3 825 097
Mã số thuế4900791263
Người đại diệnPHAN HUY CÔNG
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực I
Ngày thành lập2016-03-14
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:29:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
8110
4330
5229
5221
7110
4390
0810
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
4311
3830
3700
3812
3811
0119
0129
0150
6820
4933
5022
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0975 963 939
Mã số thuế4601545693
Tên quốc tếTHT TRADING AND INVESTMENT CORPORATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THU TRANG
Ngành nghề chínhTrồng cây lâu năm khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2019-09-27
Thay đổi giấy phép2023-07-15 09:56:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4511
4663
4772
4530
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1010
1020
4312
5590
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
4330
8610
0162
8299
0161
4390
8699
0810
0220
0231
0311
0312
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
0121
0127
0128
0119
0129
0118
0210
0150
4222
4229
4221
4299
4291
4223
4101
4102