NGÀNH NGHỀ: Cho thuê băng, đĩa video Tìm thấy 5822
Phone0904329673
Mã số thuế0106112539
Người đại diệnNguyễn Thị Ngọc ánh
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2013-02-27
Thay đổi giấy phép2023-06-26 18:30:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4511
4641
4663
4759
4771
4741
4512
4761
4742
4722
4772
4520
7722
7710
4312
5621
7911
4513
7990
1812
5510
5630
7912
4330
8299
5221
4390
1811
0899
0810
5210
6810
4322
4321
1410
5610
4311
8219
3100
1392
2817
3250
1430
3830
3812
3811
6820
4933
4931
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone02433865678
Mã số thuế0109523907
Tên quốc tếMARIA VOCATIONAL EDUCATION AND INTERNATIONAL COOPERATION JOINT STOCK COMPANY - MARIA INTERNATIONAL BEAUTY CLINIC
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC HIỀNĐỖ THỊ THU HUYỀN
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2021-02-05
Thay đổi giấy phép2023-07-12 07:41:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4632
4772
9631
7722
7730
7740
7710
8531
8532
8560
1812
9610
8559
8552
5914
8299
9639
6619
5911
9000
7410
8699
1811
6810
7320
7310
1820
8230
4933
4932
4931
6311
Phone0969312222
Mã số thuế0108301210
Tên quốc tếDQ GROUP VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH ĐẠT
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2018-05-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:58:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4719
4741
4512
4772
4751
5224
7722
7730
7721
7710
5621
4610
1812
5630
8299
7410
1811
5210
5610
4311
7310
8230
4933
4932
8121
8129
Phone0912538944
Mã số thuế0101066695
Tên viết tắtTHIEN PHUC ICT CO., LTD
Tên quốc tếTHIEN PHUC INTERNATIONAL CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG ĐÌNH CƯƠNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2000-09-25
Thay đổi giấy phép2023-07-01 14:14:47
Tên ngành nghề
4511
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4781
4741
4730
4512
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
7722
7729
7730
7740
7721
7710
4312
7820
7830
7911
4513
8130
7990
8030
8292
8211
8020
8110
7912
2592
4330
8010
7810
5229
8299
8291
5221
5222
5223
8220
4390
5210
4322
4321
4329
1410
4311
8219
2591
2814
2511
2816
2593
3020
2811
2652
2818
3100
2610
2815
3030
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
3091
2910
2930
3099
2211
2640
2599
2212
2220
2920
2651
2812
2630
2670
2512
3092
8230
4933
4932
4931
8121
8129
4299
Phone01298680316
Mã số thuế0104866273
Tên viết tắtGREENIT VIET NAM INTRA CO., LTD
Tên quốc tếGREENIT VIET NAM TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ THÙY LINH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2010-08-26
Thay đổi giấy phép2023-06-30 13:03:14
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4663
4762
4759
4752
4774
4773
4771
4761
4763
4764
4541
4543
4542
5224
2396
7722
7729
7730
7721
7710
4312
1812
4330
5229
8299
7410
9329
4390
1811
4322
4311
1623
1622
1621
1629
4933
422
421
4299
4101
5820
Phone0902066336
Mã số thuế0106908585
Tên quốc tếHA TRUNG TRADING GENERAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO THU TRÀ
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2015-07-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 15:54:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4511
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4741
4512
4761
4530
7722
7710
7990
1812
6492
8299
7020
1811
4322
4321
4329
1410
721
7320
5610
1701
1709
1520
1420
1430
1512
1820
1511
8230
6820
422
4299
6311
Phone04 7306 3366
Mã số thuế0105813002
Tên viết tắtTM ONLINE CO., LTD
Tên quốc tếONLINE VIET NAM TM COMPANY LIMTITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TUYÊN
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2012-03-07
Thay đổi giấy phép2023-07-02 21:33:30
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4762
4773
4742
7722
7729
7730
7721
7710
6312
46101
8560
1812
6209
8299
6190
1811
6201
7320
7310
2610
2817
2620
2640
2630
1820
9511
3314
3313
9512
9521
9522
8230
6202
6311
5820
Phone0913916886
Mã số thuế0106364991
Tên viết tắtQUANG TIEN DEVELOPMENT CO., LTD
Tên quốc tếQUANG TIEN DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN BÁ TIẾN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2013-11-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 20:32:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4659
4511
4663
4752
4512
4772
4541
4543
4530
4542
4520
7722
7729
7730
7721
7710
4312
5621
7911
4513
4610
8130
7990
8292
8211
8020
5510
5630
7912
4330
6492
8299
4390
4322
4321
4329
5610
4311
8219
8230
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone0914573182
Mã số thuế0109466423
Tên quốc tếLSM SERVICES DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TRƯỜNG
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2020-12-23
Thay đổi giấy phép2023-07-12 18:13:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4663
4789
4773
4781
4741
4512
4761
4742
4772
4530
5224
7722
7729
7730
7721
7710
6312
7911
4610
5629
8130
7990
8292
8211
8020
8110
1812
5630
7912
4330
7490
9312
6209
5229
8299
8220
7110
7420
5913
5911
9000
7410
7020
6190
4390
1811
5210
7120
4329
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
5610
4311
8219
7310
1622
3100
1820
9512
8230
6202
4933
4912
5012
4922
4932
4931
4911
5011
8121
8129
6311
5820
Phone024 6686 7845
Mã số thuế0107543739
Tên viết tắtINTERSTELLAR .,JSC
Tên quốc tếINTERSTELLAR JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ NGỌC THỦY
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2016-08-22
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:32:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4690
4641
4759
4782
4789
4773
4741
4753
4791
4742
4751
7722
7721
6022
5320
6312
7820
7990
1812
6399
8299
7420
9000
7410
6110
6190
6120
6130
1811
6201
7320
7310
3240
1702
3100
2220
1820
8230
6202
6311