NGÀNH NGHỀ: Cho thuê ôtô Tìm thấy 1160
Phone0903536546
Mã số thuế0401426564
Tên viết tắtCÔNG TY ĐẶNG MINH ĐÀ NẴNG
Tên quốc tếDANG MINH DA NANG LIMTED COMPANY
Người đại diệnĐẶNG LÝ ANH MINH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2011-05-31
Thay đổi giấy phép2023-07-02 15:42:11
Mã số thuế0401408727
Tên viết tắtTHI HAN NGHI CO.,LTD
Tên quốc tếTHI HAN NGHI COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ LIÊN
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2011-02-21
Thay đổi giấy phép2023-06-29 07:54:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone05116557939
Mã số thuế0401339512
Người đại diệnTRẦN PHƯỚC CHÂU
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2010-03-04
Thay đổi giấy phép2023-07-01 08:36:49
Phone05116505158
Mã số thuế0401274223
Tên quốc tếNEW FEED COMPANY LIMITED
Người đại diệnDOÃN PHƯƠNG LOAN
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2009-07-03
Thay đổi giấy phép2023-06-08 08:21:40
Ngành nghề
Phone05113614663
Mã số thuế0400534486
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC QUỐC THUẬN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2006-03-28
Thay đổi giấy phép2023-06-28 20:46:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone05113887665
Mã số thuế0401340109
Người đại diệnLƯU THỊ ĐẠT
Ngành nghề chínhVệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2010-03-04
Thay đổi giấy phép2023-06-26 16:28:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46692
4651
4511
4652
4663
4773
45120
4541
4530
4520
77101
4312
46101
8532
8560
1812
7490
7810
5229
5221
7110
55101
5210
56101
4311
4932
8129
4299
4101
5820