NGÀNH NGHỀ: Cho thuê xe có động cơ Tìm thấy 233477
Phone0963189379
Mã số thuế2400915012
Người đại diệnĐẶNG VĂN TRUNG
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2021-07-19
Thay đổi giấy phép2023-07-11 09:44:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4634
4632
4641
4663
4752
4771
4741
4730
4761
4742
4530
4520
5224
7730
7740
7710
4312
5590
5621
7820
7830
7911
5629
7990
5510
5630
7912
2592
4330
7810
8299
5225
4390
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2591
1623
2511
2593
1622
1621
2610
2599
2512
3830
3812
3811
4933
4932
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0978 147 668
Mã số thuế2802423638
Người đại diệnTRỊNH ĐÌNH VĂN
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Yên Định - Thiệu Hóa
Ngày thành lập2016-10-18
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:40:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0974956945
Mã số thuế3502202090
Tên viết tắtBACH NGUYEN VUNG TAU CORP
Tên quốc tếBACH NGUYEN VUNG TAU CORPORATION
Người đại diệnTRẦN THỊ THANH TÂM
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2012-08-07
Thay đổi giấy phép2023-06-27 02:36:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4641
4663
4773
4741
4742
4722
4543
7710
4312
8211
5510
4330
6622
1811
4322
4321
4329
6201
5610
4311
7310
6202
4932
6311
Mã số thuế0401822085
Tên viết tắtPHU SY TOAN CO., TLD
Tên quốc tếPHU SY TOAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠ SỸ
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2017-03-22
Thay đổi giấy phép2023-06-24 17:01:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0313430258
Người đại diệnNGUYỄN THỊ DUNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2015-09-07
Thay đổi giấy phép2023-06-21 18:07:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0312806934
Tên viết tắtGLLA
Tên quốc tếGLOBAL LANNIE INVESTMENT PRODUCTION AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNÌM MÙN KÍU
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2014-06-05
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:30:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4520
5224
7730
7710
8292
2592
7490
5229
5210
4321
7320
0322
7310
3290
2819
3312
8230
0210
4933
4912
5022
4931
4101
Mã số thuế0314001526-013
Người đại diệnHUỲNH THỊ THANH TÂM
Ngành nghề chínhHoạt động cấp tín dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2020-02-20
Thay đổi giấy phép2023-07-14 14:18:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0936616682
Mã số thuế0107627837-004
Tên quốc tếLUCKY LUCK COMPANY LIMITED – BAC GIANG BRANCH
Người đại diệnHOÀNG HẢI HẰNG
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2017-05-31
Thay đổi giấy phép2023-06-25 21:28:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4651
4511
4652
4741
4512
7730
7710
6312
5621
7911
4513
4610
5629
7990
5510
7912
6209
8299
5221
7320
5610
7310
9511
6202
4933
4932
4931
422
421
4101
6311
Phone0914 105 853
Mã số thuế0312572813
Tên viết tắtEXOS CO.,LTD
Tên quốc tếEXOS TALENTED STRATEGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THÁI ANH
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2013-12-04
Thay đổi giấy phép2023-06-26 09:09:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4632
4641
4723
4722
4764
7730
7710
4312
7830
4330
6209
5229
5912
7420
5911
9000
7410
7020
6201
1410
7320
4311
7310
1392
8230
6202
4933
422
4101