NGÀNH NGHỀ: Cơ sở lưu trú khác
Tìm thấy 26906
| Phone | 0979770073 |
| Mã số thuế | 0318851274 |
| Tên quốc tế | GREEN CARE TECH IMPORT TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | TÔ HOÀI NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-02-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-27T17:40:01 |
| Phone | 0971788329 |
| Mã số thuế | 3703296194 |
| Người đại diện | LÊ VĂN NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch kiêm Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương |
| Ngày thành lập | 2025-02-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-27T10:09:55 |
| Phone | 0969202800 |
| Mã số thuế | 4202017074 |
| Người đại diện | PHẠM QUANG VĨNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa |
| Ngày thành lập | 2025-02-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-27T15:39:44 |
| Phone | 0989505974 |
| Mã số thuế | 0318849998 |
| Tên viết tắt | ANH DUNG EDUCATION SERVICES CO.,LTD |
| Tên quốc tế | ANH DUNG EDUCATION SERVICES COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRIỆU VĂN CHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-02-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-27T09:10:11 |
| Phone | 0913836000 |
| Mã số thuế | 1702310357 |
| Tên viết tắt | CTY TNHH MTV QUỐC ĐẢO |
| Tên quốc tế | QUOC DAO ONE MEMBER CO., LTD |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ THANH THÙY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang |
| Ngày thành lập | 2025-02-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-27T15:40:19 |
| Phone | 0385638050 |
| Mã số thuế | 2301321434 |
| Tên viết tắt | KEPLER AUTOMATION CO., LTD |
| Tên quốc tế | KEPLER AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | MENG, XIANRONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tổng hợp |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh |
| Ngày thành lập | 2025-02-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-27T09:39:45 |
| Phone | 0905797966 |
| Mã số thuế | 4202017081 |
| Người đại diện | HOÀNG QUỐC DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa |
| Ngày thành lập | 2025-02-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-27T15:39:42 |
| Phone | 0905805989 |
| Mã số thuế | 0402265380 |
| Tên viết tắt | MANDALA LIVING |
| Tên quốc tế | MANDALA LIVNG LIMITED LIABILITY COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN THU HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng |
| Ngày thành lập | 2025-02-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-27T09:09:58 |
| maichau179@gmail.com | |
| Phone | 0973755666 |
| Mã số thuế | 5500661335 |
| Tên viết tắt | CTY TNHH TM&DV CHÂU AN KHÁNH |
| Người đại diện | NGUYỄN CÔNG TUYẾN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La |
| Ngày thành lập | 2025-02-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-27T15:09:34 |
| Phone | 0976671337 |
| Mã số thuế | 0318850143 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-02-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-27T09:10:01 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
- « Trang trước
- 1
- …
- 60
- 61
- 62
- 63
- 64
- …
- 2.691
- Trang sau »