NGÀNH NGHỀ: Sản xuất các loại dây bện và lưới Tìm thấy 8192
Phone0987979727
Mã số thuế0700826031
Tên viết tắtAFDEX-MT JSC
Tên quốc tếAFDEX-MT BREEDING ENVIRONMENT TECHNOLOGY JOINT-STOCK COMPANY
Người đại diệnTHIỆU QUANG TÂN
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Liêm - Bình Lục
Ngày thành lập2019-04-18
Thay đổi giấy phép2023-07-16 06:24:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4690
4799
4721
4711
4781
4791
4722
1050
1030
1010
1020
7911
4610
7990
1812
7912
8299
0163
0161
5210
4322
1410
7214
7211
1623
1073
1071
1394
1399
1709
1040
1622
1702
1621
2825
2826
2829
2821
1075
2012
1629
1420
2030
1393
1079
2021
1430
1391
8230
0125
0117
0123
0114
0112
0118
4933
1061
Phone087 7130676
Mã số thuế0107471266
Tên viết tắtMY DNA VIETNAM CO.,LTD
Tên quốc tếMY DNA VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN NAM
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2016-06-13
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:16:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4719
4721
4741
4512
4753
4791
4784
4742
4751
4541
4543
4530
5224
7730
7710
4312
1610
7820
7830
7911
4513
4610
7912
4330
7810
5229
8299
5222
7110
7410
7020
4390
6810
4322
4321
4329
1410
7320
4311
7310
2680
1623
1701
1073
1077
1071
1394
1076
2731
2732
2750
1104
2811
2652
3230
1072
1702
1520
3100
1621
2011
2620
1075
2023
2720
2211
1920
2219
2220
2030
1910
2740
2630
2670
2021
1430
3311
8230
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
1061
Phone027 3838838
Mã số thuế1001189751
Tên quốc tếFOGREEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THANH TÙNG
Ngành nghề chínhSản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thái Bình - Vũ Thư
Ngày thành lập2019-06-20
Thay đổi giấy phép2023-07-16 00:01:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4641
4663
4772
4520
1050
1030
1010
1020
7911
4610
1812
5510
9610
7912
2592
1313
1811
5210
1410
7320
5610
7310
1073
1077
1071
1394
1399
1076
1040
1072
1520
1392
2821
1074
1075
2599
1420
1311
1393
1079
1062
1430
1391
1312
1512
3312
1511
8230
6820
4931
1061
Phone02256605675
Mã số thuế0201881478
Tên quốc tếTRUNG VIET INVESTMENT TRADING AND PRODUCTION IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN NGHĨA
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2018-06-13
Thay đổi giấy phép2023-06-27 11:27:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4690
4663
4512
4541
4530
4520
1010
4312
4513
4330
7490
5229
8299
0240
7110
4390
0810
0610
0220
0620
0891
0710
0311
0312
0510
0520
7120
4322
4321
4329
4311
2395
1701
1394
1622
1702
1621
2013
2220
2410
2100
3830
8230
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0967733755/098795848
Mã số thuế0108170825
Tên viết tắtLYVY STAR CO.,LTD
Tên quốc tếLYVY STAR TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HÙNG CƯỜNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2018-02-26
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:56:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4761
4724
4722
4772
4764
4751
5310
7730
4312
5320
1610
4610
1313
8299
0220
0231
5210
1410
4311
1623
1394
1622
1621
1392
1629
1420
1311
1393
1430
1391
1312
0232
1511
8230
0210
4933
5022
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0936301675
Mã số thuế0109519121
Tên quốc tếKENT KOREA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH ANH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2021-02-03
Thay đổi giấy phép2023-07-12 08:04:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4789
4799
4719
4781
4791
4722
4530
4520
5224
2396
7710
6312
4610
8292
8560
1812
5510
6399
2431
2592
4330
1313
7490
9321
6209
5229
8299
6619
7110
7420
9000
9319
7410
7020
4390
1811
5210
4322
4329
6201
1410
7320
7310
2591
1623
2395
2814
2511
1394
1399
2816
2593
2732
2750
1622
2818
1520
1621
1392
2610
2813
2829
2822
2824
2620
2930
2211
2640
2599
2219
2220
2410
1311
2022
1393
2733
2740
2790
2812
2630
1079
2512
2310
1391
1312
2392
2394
8230
6202
6820
4933
4932
4931
6311
Phone024 6687 3978 - 0979
Mã số thuế0106605929
Tên quốc tếPHU THAI EXPORT IMPORT SUMMARY COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG DUY DƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2014-07-22
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:52:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
1050
1030
1010
1020
5621
7911
4610
5629
8130
7990
8211
5510
5630
7912
9311
9321
9103
8299
1410
5610
1073
1071
1394
1040
1104
1072
1392
2011
1074
1075
2023
1420
2030
1393
1079
1062
1430
1512
1511
4933
4932
4931
8121
8129
1061
Phone0932256006 08989977
Mã số thuế0109674279
Tên viết tắtADTs., JSC
Tên quốc tếASSETS - DEBT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG MINH QUÂN
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2021-06-17
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:26:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
1812
2432
2431
1313
0162
0240
0163
0161
1811
0810
0220
0231
0311
0312
0510
0520
1410
0131
0132
0321
0322
0170
1623
2395
1103
1701
1073
1077
2511
1071
1394
1399
1709
1076
1040
1622
1104
1072
1702
1520
1621
1392
2011
2420
1074
1075
2023
2012
2013
2211
2391
2393
2219
1629
2399
1420
2220
2410
1311
2030
2022
1393
1080
2512
2021
2100
2310
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1820
0232
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0936288930
Mã số thuế0109586015
Tên quốc tếTNJ HOLDING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ MAI PHƯƠNG
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2021-04-07
Thay đổi giấy phép2023-07-12 01:28:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
2396
7710
6312
4513
4610
8292
8560
1812
6399
2431
2592
4330
1313
7490
9321
6209
0990
0910
8299
6619
7110
7420
9000
9319
7410
7020
4390
1811
0810
0610
0620
0710
0510
0520
4322
4329
6201
1410
7320
7310
2591
2395
2814
2511
1394
1399
2816
2593
2732
2750
1622
2818
1520
1621
1392
2813
2829
2822
2824
2620
2211
2640
2599
2219
1629
2220
2410
1311
2022
1393
2733
2740
2790
2812
2630
1079
2512
2310
1391
1312
2392
2394
8230
6202
6820
6311
Phone0921265938
Mã số thuế0316846173
Tên viết tắtTM XD TẤN ĐƯỢC
Tên quốc tếTAN DUOC TM XD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHI LONG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2021-05-11
Thay đổi giấy phép2023-07-11 20:14:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4789
4719
4721
4711
4512
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
7730
7710
6312
5621
7820
4513
4610
5629
8292
1812
5630
2592
4330
1313
5914
7490
6209
5229
5221
5222
5920
5912
6619
7110
5913
5911
7410
7020
4390
1811
5210
4322
4329
6201
1410
7212
7211
5610
7310
1394
1399
2731
2732
2750
2811
1702
1520
1392
2610
2710
2023
2720
2013
2640
1420
1311
1393
2733
2740
2790
2812
2670
1430
1391
1312
1512
1820
9522
8230
6820
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4932
4931
4911
5021
6311