NGÀNH NGHỀ: Sản xuất vải dệt thoi Tìm thấy 15792
Mã số thuế0310895248
Tên viết tắtBCR SERVICE REAL ESTATE CO.,LTD
Tên quốc tếBCR SERVICE REAL ESTATE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN GIANG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2011-06-02
Thay đổi giấy phép2023-06-08 12:57:09
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0314980021
Tên viết tắtTHOM NGOC SAI GON CO., LTD
Tên quốc tếTHOM NGOC SAI GON COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG KIÊN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2018-04-12
Thay đổi giấy phép2023-06-20 22:43:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4632
4641
4663
4789
4773
4771
4719
4741
4761
4791
4742
4722
4772
4751
7710
4610
6399
1313
6492
7810
1811
5210
1410
7310
1709
1702
1520
1311
1391
1312
6820
4933
5022
Mã số thuế0311500238-001
Người đại diệnCAO THÁI DIỄM
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2012-03-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 09:11:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0314394281
Tên viết tắtALL RICE CO.,LTD
Tên quốc tếALL RICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÂM LỆ CHI
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-05-10
Thay đổi giấy phép2023-07-18 07:37:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4721
4722
1030
7730
4312
4610
6492
1410
1621
2012
1629
2220
1910
3250
1080
1312
2394
0118
6820
4933
5022
5012
421
4299
1061
Mã số thuế0312716092-001
Người đại diệnNGUYỄN DUY THÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2014-06-12
Thay đổi giấy phép2023-06-20 22:37:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone03513524133-097281
Mã số thuế0700518654
Tên viết tắtCÔNG TY THƯƠNG MẠI BẢO TÍN
Tên quốc tếBAO TIN TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HỒNG CHÂU
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2010-12-15
Thay đổi giấy phép2023-06-30 02:32:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4641
4663
4530
4520
5224
4312
4610
5510
5630
1313
0810
5210
1410
5610
4311
1399
1392
1420
1311
1393
1430
1391
1312
4933
5022
421
4299
4101
Mã số thuế0105904387
Người đại diệnTRƯƠNG ĐỨC QUANG
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2012-05-30
Thay đổi giấy phép2023-06-27 09:13:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0913237635
Mã số thuế0106587194-007
Tên viết tắtEMIGO VIET NAM - NAM DINH BRANCH
Tên quốc tếEMIGO VIET NAM FASHION JOINT STOCK COMPANY - NAM DINH BRANCH
Người đại diệnPHẠM THỊ BÍCH THỦY
Ngành nghề chínhBán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Nam Định - Mỹ Lộc
Ngày thành lập2015-10-19
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:36:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4641
4759
4752
4782
4789
4773
4771
4799
4719
4753
4791
4772
4751
7730
4610
5629
8211
8110
5630
1313
9311
9321
8299
9000
7410
5210
1410
5610
7310
1399
1520
1392
1420
1311
1393
1430
1391
1312
1512
1511
8230
Phone0933690489
Mã số thuế0316697299
Tên viết tắtGATEWAY CORP CO., LTD
Tên quốc tếGATEWAY CORP COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LAN ANH
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2021-01-28
Thay đổi giấy phép2023-07-12 09:06:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4690
4641
4771
4799
4753
4791
4751
4610
1313
1410
1394
1399
1392
3290
1420
1311
1393
1430
1391
1312