NGÀNH NGHỀ: Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa Tìm thấy 19099
Mã số thuế0313218251
Tên viết tắtCTWG
Tên quốc tếWIDEGREEN INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THÊM
Ngành nghề chínhChế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2015-04-18
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:44:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone090 833 4565
Mã số thuế0312437638
Tên quốc tếT.M.K PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH TRUNG
Ngành nghề chínhSản xuất dầu, mỡ động, thực vật
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2013-08-28
Thay đổi giấy phép2023-06-21 00:46:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4773
4771
4741
4512
4761
4742
4722
4772
4751
4541
4543
4530
4542
4520
1050
4610
1812
5630
8559
6619
7420
7410
7320
5610
7310
1623
1040
1702
3290
2220
3312
9511
9521
9522
8230
Phone01278389299
Mã số thuế0312331021
Tên viết tắtCTY CP ĐT VÀ PT DSV
Tên quốc tếDSV TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ HOÀNG MẠNH HÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2013-06-18
Thay đổi giấy phép2023-06-21 00:41:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4641
4663
4759
4723
4773
4771
4721
4761
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1050
6312
4610
8532
5510
6399
8559
7490
7810
6209
6619
7410
6110
6190
6120
6201
7320
5610
7310
2732
2750
1104
2610
2620
2023
2640
2733
2651
2630
2670
3700
3812
3811
8230
6202
6311
3900
3822
3821
5820
Mã số thuế0312437860
Tên viết tắtHAI QUAI FOOD CO.,LTD
Tên quốc tếHAI QUAI FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ NGỌC ĐIỆP
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2013-08-29
Thay đổi giấy phép2023-06-26 09:28:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0165 611 4706
Mã số thuế0107453154
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THƯ
Ngành nghề chínhDịch vụ ăn uống khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ứng Hòa - Mỹ Đức
Ngày thành lập2016-05-30
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:56:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4511
4652
4632
4690
4663
4762
4759
4752
4723
4771
4719
4721
4741
4512
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1050
1030
1010
1020
7730
4312
1610
5621
7820
4513
4610
5629
8130
1812
5510
5630
2592
4330
5229
8299
5221
7410
4390
1811
0220
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
6201
5610
0131
4311
2680
2395
1073
2511
1071
2731
2732
2750
1622
1104
1072
1621
1392
2011
2813
2822
1074
2710
1075
2023
2720
2212
1629
2022
2733
2512
1820
0210
4933
4932
4931
8129
422
421
4299
4101
5820
Phone0933833686
Mã số thuế0314047506
Tên viết tắtCTY THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT TRẠNG PHÁT
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC TRẠNG
Ngành nghề chínhSản xuất các loại bánh từ bột
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 4
Ngày thành lập2016-10-05
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:37:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0310618188-002
Người đại diệnWILLIAM GLYN LAWRENCE HUGHES
Ngành nghề chínhBán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2011-08-22
Thay đổi giấy phép2023-06-02 02:27:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4620
4632
4762
4759
4723
4773
4771
4719
4721
4761
4753
4763
4722
4772
4764
1050
1030
1010
1020
7730
4610
6810
1062
4933
4932
4931
1061
Mã số thuế0108576663
Tên viết tắtTVP VIETNAM INVEST CO.,LTD
Tên quốc tếTVP VIET NAM INVEST COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Ngọc Trường
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2019-01-07
Thay đổi giấy phép2023-07-16 22:12:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
4312
4610
4330
8299
7110
7020
4390
0220
4322
4321
4329
4311
1040
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Mã số thuế0312436151-001
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THÀNH
Ngành nghề chínhTrồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2014-03-18
Thay đổi giấy phép2023-07-17 08:17:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1610
0162
0163
0161
0220
0891
0231
0311
0312
0892
721
0131
0321
0322
0170
1103
1040
1072
03224
2012
2212
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0437890026
Mã số thuế0107394822
Tên viết tắtQUEENSLAND.,JSC
Tên quốc tếQUEENSLAND JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ TÌNH
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-04-12
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:56:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4771
4799
4719
4721
4724
4753
4791
4722
4751
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7740
7710
4312
5590
5621
5629
5510
5630
4330
7010
0162
0240
0163
0161
7110
7020
4390
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
1410
7320
5610
0321
0322
4311
7310
1073
1071
1040
1072
03224
1392
1074
1075
1420
1393
1080
1079
1062
1430
1512
3530
0230
1511
0210
0150
6820
422
421
4299
4101
1061
0164