NGÀNH NGHỀ: Sản xuất cà phê Tìm thấy 8465
Phone0334129469
Mã số thuế0901126833
Tên quốc tếOGREE MILK INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ XUÂN TIẾN
Ngành nghề chínhChế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu
Ngày thành lập2022-09-19
Thay đổi giấy phép2023-07-07 14:24:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0933703222
Mã số thuế1101903137
Tên viết tắtMILTON LONGHAU CO.LTD
Tên quốc tếMILTON LONGHAU LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐỖ MINH TÂM
Ngành nghề chínhSản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cần Giuộc - Cần Đước
Ngày thành lập2019-01-03
Thay đổi giấy phép2023-07-16 23:08:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4632
4690
4663
4723
4719
4721
4711
4722
1050
1101
5629
5630
8299
9329
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1074
1102
1079
1062
4933
4932
4931
Phone02623862272
Mã số thuế6000180748
Tên viết tắtVINACAFE VIET THANG
Tên quốc tếVIET THANG COFFEE ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Thị Hồng Hạnh
Ngành nghề chínhTrồng cây cà phê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2010-07-06
Thay đổi giấy phép2023-06-24 13:06:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Emailmtv.songiang2023@gmail.com
Phone0325280588
Mobile0325 280 588
Mã số thuế0110580191
Tên viết tắtSON GIANG MTV CO., LTD
Tên quốc tếSON GIANG MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN LỰU
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-12-22
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:24:02
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4641
4663
4542
4520
1050
1030
1010
1020
8130
2592
4330
1313
7010
8299
7110
7020
4390
5210
6810
4322
4329
1410
7320
7310
2591
1623
2395
2814
1103
1073
1077
2511
1071
1394
1399
2816
1076
2593
1040
2731
2732
2750
1622
1104
2811
2818
1072
1520
1621
1392
2610
2815
2813
2825
2826
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
1074
3091
1075
3220
2910
2930
3099
2211
2640
2393
2219
1420
1311
1393
2920
2660
2733
2740
2790
2812
2630
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
2392
3092
6820
8129
1061
Emailnguyenbathanhikid@gmail.com
Phone0945451234
Mobile0945451234
Mã số thuế0110553550
Tên viết tắtDUC THANH TRADING SERVICES
Tên quốc tếDUC THANH INVESTMENT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN BÁ THÀNH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-28
Thay đổi giấy phép2024-07-11T21:44:53
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4773
4719
4721
4711
4722
4772
1030
1701
1077
1709
1076
1702
2023
2029
1079
Phone0904621945
Mobile0904621945
Mã số thuế0318187790
Tên quốc tếTHANH NGA TMDVINVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH NGA
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-11-29
Thay đổi giấy phép2023-11-29T06:40:00
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4782
4799
4751
7730
4610
2431
4330
7410
1077
1076
1621
2410
8230
4933
4101
4102
Mobile0937 888 838
Mã số thuế6001765059
Tên viết tắtDAK LAK CHILI JSC
Tên quốc tếDAK LAK CHILI JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ QUỐC ANH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2023-11-30
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4620
4632
4723
4773
4719
4721
4722
4772
0146
0149
1101
5629
5510
5630
7912
9321
0162
0240
0163
0161
9329
0220
0231
5610
1077
1104
2029
1079
2100
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0210
0150
0164
Emaillocvung264@gmail.com
Phone0903468861
Mobile0903468861
Mã số thuế0110563252
Người đại diệnNGUYỄN CAO TIÊN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-12-07
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:42:44
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4791
4722
1050
1030
1010
1020
5621
7911
4610
5629
7990
8292
5510
5630
7912
5610
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1079
1062
8230