NGÀNH NGHỀ: Sản xuất cà phê Tìm thấy 8465
Phone0968259006
Mã số thuế0900917568
Tên viết tắtPHU DAT HY
Tên quốc tếPHU DAT HUNG YEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHÚ DẬU
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu
Ngày thành lập2015-04-24
Thay đổi giấy phép2023-05-30 04:19:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4662
4659
4653
4661
4511
4632
4663
4752
4721
4711
4730
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
2396
1030
7710
4513
2592
5225
5221
5222
0810
2591
2395
1073
1077
2511
1071
1076
2593
1622
1072
1621
1074
1075
2930
2391
2393
2599
2399
2220
2022
2920
1079
2512
2310
1062
2392
2394
3312
3315
0119
4933
4932
4931
1061
Phone0976031901
Mã số thuế4201922548
Tên quốc tếTHANH TAM LAND COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC TÂM
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2021-03-01
Thay đổi giấy phép2023-07-12 06:23:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone058 3 831525
Mã số thuế4200421073
Tên viết tắtMETRANGCO
Tên quốc tếME TRANG COFFEE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG THẾ HÙNG
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Khánh Hoà
Ngày thành lập2007-05-22
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:34:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4651
4661
4511
4634
4652
4632
4663
4723
4724
4722
4541
4543
4530
1050
4312
7911
4610
7990
5510
5630
7912
4330
6209
9000
6190
0810
6810
4322
5610
1077
1076
2821
1079
8230
6202
4933
4932
4931
4299
1061
Phone0969279959
Mã số thuế6101280298
Tên viết tắtCÔNG TY CP ĐẦU TƯ & PHÁT TRIỂN NGUYỆT NGA KON TUM
Tên quốc tếNGUYET NGA KON TUM INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Kon Tum
Ngày thành lập2021-02-25
Thay đổi giấy phép2023-06-16 11:58:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4620
4632
4663
1030
4312
5621
7830
4610
7990
5510
7912
0990
0240
0163
0161
7110
0899
0810
0891
0722
0730
0892
6810
5610
0131
0132
0322
4311
1077
2012
2100
0232
0121
0126
0125
0119
0210
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0913 934 409
Mã số thuế5801457037
Tên viết tắtBAO LOC VN CO., LTD
Tên quốc tếBAO LOC VN COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN NĂM
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2021-02-09
Thay đổi giấy phép2022-02-23 09:39:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
4690
0145
0141
7710
4312
5621
4610
5629
5510
5630
4330
0162
0163
0161
9329
4390
5210
6810
4329
5610
4311
1077
1076
1079
0126
0127
6820
4933
4932
4931
4299
Phone0869006123
Mã số thuế5801465831
Tên viết tắtBAV AGRITECH JSC
Tên quốc tếBAV VIETNAM AGRICULTURE TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN GIA BÌNH
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2021-06-07
Thay đổi giấy phép2023-07-11 14:59:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4653
4620
4632
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
1030
5229
0163
0161
5210
0131
0132
1077
1076
1104
0121
0119
0118
4933
0164
Phone02296292929
Mã số thuế2700925290
Tên viết tắtFARMTRIP VIETNAM CO., LTD
Tên quốc tếFARMTRIP VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THÀNH TRUNG
Ngành nghề chínhChưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2021-02-22
Thay đổi giấy phép2023-07-12 06:59:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4634
4652
4632
4641
4762
4759
4723
4782
4789
4773
4771
4785
4719
4721
4711
4781
4741
4761
4724
4784
4722
4772
4764
4751
1101
8299
1073
1077
1394
1076
1074
2023
1102
1629
1062
0126
0127
0123
0128
0124
1061