NGÀNH NGHỀ: Sản xuất cà phê Tìm thấy 8465
Phone0926963188
Mã số thuế2902169657
Tên viết tắtGIAP THIEN MANUFACTURING - BUSINESS CO.,LTD
Tên quốc tếGIAP THIEN MANUFACTURING - BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI THANH GIÁP
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2023-07-04
Thay đổi giấy phép2023-07-05 12:09:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0916128516
Mã số thuế0700872197
Tên viết tắtAMED PHARMA
Tên quốc tếAMED PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN CHIẾN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Lý - Kim Bảng
Ngày thành lập2023-05-23
Thay đổi giấy phép2023-07-04 15:22:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4719
4772
1050
1030
7710
8560
8691
8699
5210
7120
7213
1077
1076
1104
3100
2817
2023
3250
1080
1079
2100
1062
0128
0119
4933
Phone0369181413
Mã số thuế5901199622
Tên viết tắtANDICO., LTD
Tên quốc tếAN DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TẤN CÔNG
Ngành nghề chínhTrồng cây hồ tiêu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đak Đoa - Mang Yang
Ngày thành lập2023-04-14
Thay đổi giấy phép2023-07-05 03:34:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4632
4711
0146
1030
7990
8292
5630
7912
4390
6810
0131
0132
1077
1071
1076
1040
3511
1079
3812
3811
0126
0124
0210
6820
4933
4222
4229
4221
4212
4223
4101
4102
1061
Phone0931787040
Mã số thuế0314858977-001
Người đại diệnNGÔ QUỐC QUÂN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Di Linh
Ngày thành lập2023-06-09
Thay đổi giấy phép2023-07-13 13:53:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4632
4773
4721
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7830
8531
8292
8560
8559
8512
8511
8521
8522
8523
7810
0162
5229
8299
0240
0163
0161
7020
0220
0231
0311
0312
0131
0132
0321
0322
0170
1077
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
4932
4931
0164
Phone0824585858
Mã số thuế6400450928
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HUẤN
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cư Jút - Krông Nô
Ngày thành lập2023-03-17
Thay đổi giấy phép2023-07-05 11:31:34
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0968145656
Mã số thuế6001756946
Người đại diệnLÊ VĂN KHOATRƯƠNG TUẤN ANHTỐNG VĂN HIẾU
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2023-05-26
Thay đổi giấy phép2023-07-04 10:53:55
Phone0822915573
Mã số thuế6001758598
Tên quốc tếDALANKA FOREST FARM COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ NGỌC DŨNG
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Buôn Hồ - Krông Năng
Ngày thành lập2023-06-30
Thay đổi giấy phép2023-07-04 04:14:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0913064773
Mã số thuế3603773573
Người đại diệnPHẠM TIẾN THANH
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Long Khánh - Cẩm Mỹ
Ngày thành lập2020-12-03
Thay đổi giấy phép2023-07-12 20:43:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4610
7490
7212
7214
7211
7213
0131
0132
0321
0322
1077
1076
2012
2021
2100
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
Phone0981400787
Mã số thuế0108417254
Tên viết tắtHAM VIETNAM
Tên quốc tếHAM VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẬU
Ngành nghề chínhGiáo dục trung học phổ thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2018-08-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 13:10:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4690
4762
4773
4771
4785
4741
4761
4791
4763
4772
4764
5224
1050
1030
1010
1020
7721
4312
6312
5621
7820
7830
7911
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7490
9311
9321
7810
0162
6209
5229
8299
5225
0163
0161
6619
9700
6190
9329
4390
5210
4322
4321
4329
6201
1410
7320
5610
4311
7310
1623
1073
1077
1071
1394
1076
1622
1072
1392
1074
1075
1420
1393
1080
1430
8230
6202
4933
5022
4922
4921
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
6311
5820