NGÀNH NGHỀ: Sản xuất cà phê Tìm thấy 8465
Phone0902877666
Mã số thuế0110415871
Tên viết tắtSIMCO BELLS VIETNAM.,JSC
Tên quốc tếSIMCO BELLS VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ ĐỨC NAM
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2023-07-13
Thay đổi giấy phép2023-07-14 16:50:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4774
4789
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4512
4724
4791
4783
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1010
1020
5590
1610
4513
4610
1812
5510
1313
6209
1811
6201
1410
1623
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
2731
2732
2750
1622
1104
1072
1702
1520
1621
1392
2011
1074
1075
2023
2012
2013
2391
2393
1629
1420
1311
2022
1393
2733
2740
2790
1080
1079
2021
1430
1312
1512
2392
2394
1820
1511
6202
4933
4932
4931
Phone0982450989
Mã số thuế5500648503
Người đại diệnLÊ ANH HOÀNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Mã - Sốp Cộp
Ngày thành lập2022-11-03
Thay đổi giấy phép2023-07-07 02:14:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4632
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4724
4753
4722
0146
0149
0145
0141
1010
4610
8292
0162
0163
0161
5210
0131
0132
0170
1077
1076
1104
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
1061
0164
Emailthoidaimoi.net@gmail.com
Phone0989774123
Mã số thuế5300814256
Tên viết tắtTHOI DAI MOI IMPORT – EXPORT .,JSC
Tên quốc tếTHOI DAI MOI IMPORT – EXPORT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC THANH
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lào Cai - Mường Khương
Ngày thành lập2023-04-21
Thay đổi giấy phép2023-07-05 02:13:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4753
4791
4742
4763
4722
4772
5224
0146
1050
1030
1010
1020
1101
6312
1610
4610
1812
1313
5229
0240
6619
1811
0220
0231
0311
5210
1410
0321
0322
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
1622
1104
1072
1702
1520
1621
1392
2011
1074
1075
2023
2012
2013
1102
1920
2029
1629
1200
1420
2220
1311
2022
1393
1910
1080
1079
2021
1062
1430
1391
1312
1512
0232
1511
0129
0118
4933
5022
5012
4932
1061
Phone0327393333
Mã số thuế5901200638
Tên viết tắtCÔNG TY PCCC NGỌC MINH
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH LINH
Ngành nghề chínhBán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Pleiku
Ngày thành lập2023-05-24
Thay đổi giấy phép2023-07-04 13:32:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0987118888
Mã số thuế6200118271
Tên viết tắtCONFITECH ECO ., JSC
Tên quốc tếCONFITECH ECO FARM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUANG HUY
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lai Châu
Ngày thành lập2022-03-24
Thay đổi giấy phép2023-07-09 04:20:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4774
4789
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4730
4512
4724
4791
4783
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
2396
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
7722
7729
7730
7721
7710
1101
5320
5590
1610
5621
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
8560
1812
5510
5630
9610
2432
2431
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
9620
4330
1313
8720
8730
8610
9312
8710
9311
9321
8620
9103
8692
0162
5229
8299
5225
5221
5222
0240
9639
9633
9632
0163
0161
5920
5912
7110
5913
5911
9319
6110
6190
6120
6130
9329
4390
8691
8699
1811
0899
0810
0891
0231
0893
0892
5210
7120
6810
4322
4329
1410
5610
0131
0132
0321
2591
1623
2395
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1709
1076
2593
1622
1104
1072
1702
1520
1621
1392
2011
2420
1074
1075
2023
1102
2391
2393
2029
2599
1629
2399
1420
2410
1311
2030
2022
1393
1080
1079
2021
2100
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1820
9523
9524
9521
9522
9529
0232
1511
0121
0127
0128
0119
0129
0118
0210
0150
6820
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
1061
0164
Phone0911788567
Mã số thuế6400451657
Tên viết tắtCTY TNHH TM DV STARUP ĐẮK NÔNG
Tên quốc tếSTARUP DAK NONG TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THANH DOANH
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Ngày thành lập2023-04-18
Thay đổi giấy phép2023-07-05 02:21:50
Tên ngành nghề
4669
4633
4620
4632
4663
7710
4312
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
1077
1079
6820
4933
4932
4931
4222
4221
4212
4299
4101
4102
Phone0908588888
Mã số thuế6101293120
Tên viết tắtTHUAN THIEN KON TUM JOINT STOCK COMPANY
Tên quốc tếTHUAN THIEN KON TUM JSC
Người đại diệnTRẦN VĂN QUỲNH
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2023-04-24
Thay đổi giấy phép2023-07-05 01:28:18
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0316001810
Tên quốc tếSAI GON SPIRULINA COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ ĐÌNH HOÀNG
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2019-11-06
Thay đổi giấy phép2023-07-15 05:45:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4632
5621
5510
5630
7490
8710
8620
8692
0162
0240
0163
0161
7212
7214
5610
0131
0132
0321
0322
1077
1076
1104
1075
2023
1079
1062
0128
0119
0118
0210
0150
0164
Phone0908981111
Mã số thuế0109452999
Tên viết tắtVGREEN R&D,. JSC
Tên quốc tếVGREEN R&D JOINT-STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THANH VIỆT
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2020-12-11
Thay đổi giấy phép2023-07-12 19:33:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4721
4761
4724
4753
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1101
5590
5621
4610
8531
8532
5629
5510
5630
4330
0162
0240
0163
0161
4390
8699
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
0322
4311
1103
1073
1077
1071
1076
2750
1104
1072
1520
1074
1075
2023
1102
2029
2740
2790
1079
1512
3830
3700
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3822
3821