NGÀNH NGHỀ: Sản xuất chè Tìm thấy 6988
Phone0913077507
Mã số thuế4001122488
Tên viết tắtSUBO TDP., CO LTD
Tên quốc tếSUBO TAN DAI PHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG TRỌNG NGHĨA
Ngành nghề chínhSản xuất thảm, chăn, đệm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Điện Bàn - Duy Xuyên
Ngày thành lập2017-09-28
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:24:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4641
4723
4721
4753
4722
1050
1030
1010
1020
9820
9810
1410
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1392
1074
1075
1393
1062
1061
Phone0989343589
Mã số thuế0109736119
Tên viết tắtTOPFRUITS CO., LTD
Tên quốc tếTOPFRUITS IMPORT EXPORT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THỊ THỦY CHUNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2021-08-20
Thay đổi giấy phép2023-07-11 03:21:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4641
4759
4752
4723
4782
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4724
4753
4791
4783
4784
4763
4722
4772
4764
4751
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7729
7730
7710
1101
5590
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
7810
0162
8299
0163
0161
0311
0312
6810
5610
0321
0322
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1079
1062
0121
0128
0119
0118
0210
0150
6820
1061
0164
Mã số thuế0109460365
Tên quốc tếTUONG VY INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT HÀ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2020-12-18
Thay đổi giấy phép2023-07-12 18:42:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4634
4632
4690
4723
4719
4711
4722
1050
1030
1010
1020
5621
5629
5630
8299
5610
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
2029
1079
1061
Phone02866819360
Mã số thuế0316925040
Tên viết tắtSTRONG COFFEE CO., LTD
Tên quốc tếSTRONG COFFEE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ TRƯỜNG MẠNH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2021-07-01
Thay đổi giấy phép2023-07-11 12:10:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4633
4659
4620
4632
4723
4711
4722
1050
1030
1010
1020
5621
4610
5629
8292
5630
5610
1077
1071
1709
1076
1104
1075
1079
1062
1061
Phone0862889622
Mã số thuế0700852289
Tên viết tắtCÔNG TY SLAXMI VINA
Tên quốc tếSLAXMI VINA COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH THỊ HÀ GIANG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Lý - Kim Bảng
Ngày thành lập2021-06-07
Thay đổi giấy phép2023-07-18 12:08:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4773
4711
4781
4741
4722
4772
5310
0144
0141
1010
1020
4610
8541
8560
5630
2432
2431
8559
1313
6810
0131
0132
2680
1103
1701
1073
1077
1071
1399
1709
1076
1040
2731
2732
3511
2750
1104
2811
2818
1072
1702
1520
1621
2011
3290
2610
1074
2710
1075
2023
2012
2720
2013
1102
2640
2393
2029
2599
1629
1200
2220
2410
1311
2022
2790
2651
2630
1080
2021
2100
2310
1062
2394
3830
1511
0121
0123
0129
0122
0115
0112
0118
4101
4102
1061
Mã số thuế0108506715
Tên viết tắtLIDU TP CO.,LTD
Tên quốc tếLIDU TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HOÀN
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2018-11-09
Thay đổi giấy phép2023-07-13 22:49:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4620
4511
4632
4690
4641
4723
4782
4719
4721
4711
4781
4741
4512
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
4610
8299
0161
5210
1076
1079
0127
0128
0119
Phone0916129189
Mã số thuế0109255077
Tên viết tắtTUE GIAC HERBAL., JSC
Tên quốc tếTUE GIAC HERBAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ YẾN
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2020-07-09
Thay đổi giấy phép2023-07-13 20:54:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4653
4620
4632
4723
4721
4722
4772
1030
7730
5510
5630
0163
0161
5610
0131
1077
1071
1076
1104
2023
1079
1062
0117
0128
0119
0118
1061
0164
Phone0944569666
Mã số thuế0108975805
Tên viết tắtAGFD., JSC
Tên quốc tếAGRIFEED AGROFEED TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC ÁNH
Ngành nghề chínhTrồng cây lâu năm khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2019-11-07
Thay đổi giấy phép2023-07-15 05:36:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4719
4741
4512
4742
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
5590
5621
7911
4513
4610
7990
5510
5630
7912
7490
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0891
0231
0311
0312
5610
0131
0132
0321
0322
7310
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1709
1076
1040
1622
1104
1072
1702
1621
1074
1075
1102
1629
1910
1080
1079
1062
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone01654 922 468
Mã số thuế5801383917
Tên viết tắtHUNG NGAN KHANH CO.,LTD
Tên quốc tếHUNG NGAN KHANH COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG KHÁNH NGÂNNGUYỄN NGỌC CHI HƯNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bảo Lộc - Bảo Lâm
Ngày thành lập2018-08-30
Thay đổi giấy phép2023-05-30 01:29:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0335010818
Mã số thuế0109729778
Tên quốc tếTAM VIET PHARMACEUTICAL COSMETICS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG SƠN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2021-08-06
Thay đổi giấy phép2023-07-11 04:46:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4723
4773
4721
4711
4741
4791
4742
4722
4772
1050
1030
1010
1020
1101
5621
4610
5629
8560
5510
5630
9610
8559
7490
8610
9321
8620
8299
9000
9329
8699
7120
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
5610
7310
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
2011
1074
1075
2023
1102
3250
1079
2100
1062
8230
0128
0119
6820
1061