NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đường Tìm thấy 8283
Emailxaydung@hoaphat.com.vn
Phone02439763890
Mã số thuế0801435919
Tên quốc tếHOANG DIEUINDUSTRIAL PARK INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN KIÊN CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2024-12-27
Thay đổi giấy phép2024-12-27T10:09:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
4541
5224
0146
0145
0141
1010
7730
7710
4312
8130
7990
8211
8110
5510
5630
2432
2431
2592
4330
8010
9311
0162
5229
8299
0161
6619
7110
7020
4390
0810
0620
0710
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
4311
7310
2591
2395
1701
2511
3511
2750
1072
3100
1621
3290
2420
2824
2012
2393
2220
2410
1910
1080
2392
2394
3830
3700
0126
0125
0117
0129
0122
0114
0112
0150
3512
6820
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Mã số thuế5100500421
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH VARSHAN
Tên quốc tếVARSHAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnTÔ MINH TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Giang
Ngày thành lập2024-12-23
Thay đổi giấy phép2024-12-23T08:44:15
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4782
4774
4789
4773
4785
4721
4781
4783
4784
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7710
1101
7911
8130
7990
5510
5630
7912
9321
0162
0240
0163
0161
9329
0220
0231
7212
7214
7211
7213
5610
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
2023
1102
1080
1079
0232
0121
0126
0127
0128
0119
0129
0118
0210
0150
0164
Emailhoanggia22999@gmail.com
Phone09428886800912398861
Mã số thuế0110916476
Tên viết tắtKZGL CO., LTD
Tên quốc tếSHIYAN GREEN CHOPSTICKS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN KHÁNH DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T14:10:46
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
4772
1050
1030
1101
5621
4610
5629
8292
5630
8299
6619
5610
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
2023
1102
1200
1079
1062
1061
EmailBacthaivina@gmail.com
Phone0975999632
Mã số thuế2401005305
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T15:10:07
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4653
4620
4632
4723
4789
4773
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
8292
0162
5229
8299
5225
0163
0161
5210
7120
7212
7214
0131
0132
0321
0322
1073
1071
1040
1072
3290
1074
1075
1080
1079
1062
8230
0112
0118
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
1061
0164
Emailnguyettran180372@gmail.com
Phone0901070703
Mã số thuế0402257118
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV TM & DV NGUYỆT TRẦN
Người đại diệnTRẦN THỊ ÁI NGUYỆT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2024-12-07
Thay đổi giấy phép2024-12-07T09:10:06
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4759
4723
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4761
4724
4753
4791
4763
4722
4772
4764
4751
5224
1050
1030
1010
1020
4312
5590
5621
7911
5629
7990
8292
8211
5510
5630
7912
9620
5229
7020
9329
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
8219
1073
1071
1040
1072
1074
1075
1062
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0936767160
Mã số thuế0318768361
Tên viết tắtMINH THIEN COMPANY
Tên quốc tếMINH THIEN TM-DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T15:10:21
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4641
4723
4773
4771
4719
4711
4722
5224
1050
1030
1010
1020
5621
4610
5629
8292
5630
5229
0990
8299
5225
5222
6619
7020
0311
0312
5210
6810
1410
6612
5610
0321
0322
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1520
1392
1075
1079
1062
1430
8230
0126
0127
0119
0129
0113
0150
6820
1061
Emailxaydung@hoaphat.com.vn
Phone02439763890
Mã số thuế4401114587
Tên viết tắtHOAPHAT PHU YEN STEEL., JSC
Tên quốc tếHOA PHAT PHU YEN STEEL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ ĐỨC THỌ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Yên
Ngày thành lập2024-12-27
Thay đổi giấy phép2024-12-27T08:39:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
4541
5224
0146
0145
0141
1010
7730
7710
4312
8130
7990
8211
8110
5510
5630
2432
2431
2592
4330
9311
0162
5229
0161
6619
7110
7020
4390
0810
0620
0710
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
4311
7310
2591
2395
1701
2511
3511
2750
1072
3100
1621
3290
2420
2824
2012
2393
2220
2410
1910
1080
2392
2394
3830
3700
0126
0125
0117
0129
0122
0114
0112
0150
3512
6820
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Mã số thuế0202267020
Tên viết tắtLAM KIET TRACO.,LTD
Tên quốc tếLAM KIET TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG VÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-12-23
Thay đổi giấy phép2024-12-23T08:44:09
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4641
4759
4723
4771
4719
4721
4711
4753
4722
1050
1030
1010
1020
8299
1623
1073
1071
1040
1072
1702
1074
1075
1079
1062
1061
Phone0813838382
Mã số thuế4101649415
Người đại diệnNGUYỄN ANH TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Phó Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T14:40:37
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4741
4730
4761
4742
4541
4530
5224
7730
7710
4312
1610
5621
7911
4610
8130
7990
8020
5510
5630
7912
2432
2431
2592
4330
1313
8299
7410
7020
0899
0810
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2591
1623
1399
2732
1622
1072
1621
1392
2011
2420
2822
2012
2599
1629
2733
1080
3530
3312
3319
3830
3812
3811
8230
6820
4933
4931
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821