NGÀNH NGHỀ: Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Tìm thấy 54268
Phone08 6280 6533
Mã số thuế0311914616
Tên viết tắtHIEP GIA KHANG CO.,LTD
Tên quốc tếHIEP GIA KHANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN HIỆP
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2012-08-07
Thay đổi giấy phép2023-06-21 06:36:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone063 3842744
Mã số thuế5801238998
Người đại diệnTRẦN THỊ HẢO
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Trọng - Đơn Dương
Ngày thành lập2014-04-24
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:28:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Mã số thuế0313158796-002
Người đại diệnLÊ VIỆT BẮC
Ngành nghề chínhChế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2015-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:35:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0702210937 - 091369
Mã số thuế1501029234
Tên viết tắtVISAFARM
Tên quốc tếVISAFARM JOINT VENTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN CÔNG NHÂN
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Vĩnh Long
Ngày thành lập2015-08-18
Thay đổi giấy phép2023-06-20 18:34:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0916383679
Mã số thuế0312298060
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC LÂM
Ngành nghề chínhChế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2013-05-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:37:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone0919936536
Mã số thuế3603238713
Người đại diệnMai Quang Phúc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2014-12-23
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:20:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone09161334630973390341
Mã số thuế0107676721
Tên viết tắtHYG.,JSC
Tên quốc tếHYG FOODS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN SÔNG HƯƠNG
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2016-12-22
Thay đổi giấy phép2023-06-28 13:06:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
1610
5621
7820
7830
4610
8532
5629
8560
5630
8559
7810
0162
0163
0161
9700
9820
9810
7020
721
7320
5610
0131
0322
1623
1622
03224
1621
1075
2012
1629
1080
1079
1062
8230
0121
0128
0119
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone0908888519
Mã số thuế0106226889
Tên viết tắtSUNAR CO.,LTD
Tên quốc tếSUNAR VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ANH TUẤN
Ngành nghề chínhChế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2013-07-10
Thay đổi giấy phép2023-07-16 15:35:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4759
4771
4719
4512
4753
4763
4541
4530
4520
0144
0141
1050
1030
1010
1020
7710
4312
4513
4610
8292
5510
2592
4330
8299
4390
4322
4321
3320
5610
4311
7310
1701
1104
1702
2211
2212
2220
1079
1062
3319
8230
422
421
4299
4101
1061
Mã số thuế0315118693
Tên viết tắtTOAN THU TECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếTOAN THU TECHNOLOGY - SERVICE - TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN TOÀN
Ngành nghề chínhTư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2018-06-19
Thay đổi giấy phép2023-06-21 23:32:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4721
4741
4722
4542
4520
5224
1020
6312
1812
7490
6209
8299
5221
5222
6619
7110
7410
7020
6110
6120
1811
5210
4322
4321
4329
3320
6201
2817
2819
1079
1820
3312
9511
3314
3830
3812
3811
6202
6820
4933
4912
5022
5012
6311
3822
3821
5820