NGÀNH NGHỀ: Xay xát và sản xuất bột thô Tìm thấy 20882
Phone067.3763339
Mã số thuế1200100412-046
Người đại diệnVÕ THANH HỮU
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực 2
Ngày thành lập2011-03-18
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:54:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0939628088
Mã số thuế1801623061
Tên viết tắtCTY TNHH ĐT TM CÁNH ĐỒNG VÀNG
Tên quốc tếGOLDEN FIELD TRADE INVESTMENT LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnPHẠM MINH TOÀN
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2018-12-20
Thay đổi giấy phép2023-07-17 03:09:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế1600891913-004
Người đại diệnPHẠM HOÀNG LÂM
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực 5
Ngày thành lập2011-12-24
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:41:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0106119213
Tên quốc tếHOAN DUONG TRADING AND PRODUCTION SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUY HOÀN
Ngành nghề chínhSản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2013-03-07
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:59:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0909770809
Mã số thuế6001485284
Tên viết tắtLONG NGUYEN DAK LAK CO., LTD
Tên quốc tếLONG NGUYEN DAK LAK ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO VĂN HIỆP
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Buôn Hồ - Krông Năng
Ngày thành lập2015-01-13
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:36:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0105281319
Tên viết tắtGIA HUY TRAPRO CO.,LTD
Tên quốc tếGIA HUY TRADING SERVICE AND PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠ ĐÌNH LIỄU
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2011-04-26
Thay đổi giấy phép2023-06-30 17:01:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4663
4759
4752
4721
4711
4724
4753
4722
1050
1030
1610
1623
1701
1073
1071
1040
1622
1072
1702
1621
1074
1075
1629
1062
3830
4933
1061
Phone0936111918
Mã số thuế0108053222
Tên quốc tếPHUOC LONG PRODUCTION AND TRADE INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ MÙI
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2017-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:46:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4659
4620
4632
4641
4663
4752
4719
4721
4711
4753
4722
1050
1030
1010
1020
4312
5621
4610
5510
4330
8299
9633
7110
9329
4390
5210
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2591
2395
2511
1040
1622
1621
2029
1629
1080
1062
2392
8230
4933
422
421
4299
4101
1061
Mã số thuế0108483842
Tên viết tắtCEM GELATO&CAFE
Tên quốc tếCEM GELATO&CAFE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LÊ VÂN
Ngành nghề chínhChế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2018-10-24
Thay đổi giấy phép2023-06-23 16:36:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4632
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4791
4722
1050
1030
5621
5629
5630
8299
5610
1073
1071
1104
1072
2825
1074
1075
1079
1062
1061
Phone0983963599
Mã số thuế0107665208
Người đại diệnHOÀNG VĂN DƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2016-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:25:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4721
4711
4781
4722
1050
1030
1010
1020
5621
5629
5630
0162
0163
0161
6619
9000
7020
7120
7320
5610
0131
0132
0321
0322
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0124
0113
0122
0114
0115
0111
0118
0150
1061