NGÀNH NGHỀ: Xay xát và sản xuất bột thô Tìm thấy 20882
Emailhagianghn286@gmail.com
Phone0837554661
Mã số thuế0700890580
Tên viết tắtCÔNG TY HELLO COCO
Tên quốc tếHELLO COCO COMPANY LIMITED
Người đại diệnTHIỀU MINH DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2025-02-18
Thay đổi giấy phép2025-02-18T17:39:47
Tên ngành nghề
4649
4633
4634
4652
4632
4759
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4763
4722
4772
4764
1050
1030
1010
1020
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1079
1062
1061
Emailctminhdang2024@gmail.com
Phone0983285368
Mã số thuế2500732164
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-02-18
Thay đổi giấy phép2025-02-18T16:39:48
Tên ngành nghề
4631
4634
4632
4721
4711
4722
1050
1030
1010
1020
5621
5629
5630
5610
1073
1071
1040
1072
2420
2610
1074
1075
2410
1062
1061
Emailhalong7706@gmail.com
Phone0971759528
Mã số thuế4800938811
Người đại diệnNGÔN NGỌC HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Cao Bằng
Ngày thành lập2025-02-18
Thay đổi giấy phép2025-02-18T16:39:48
Tên ngành nghề
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
7721
7710
1101
5590
1610
5621
7820
7830
7911
5629
8130
7990
8560
1812
5510
5630
9610
7912
9620
8010
8720
8730
6491
9312
9311
7010
0162
6209
5229
0990
8299
8291
5225
0240
9633
9632
0163
0161
7110
9700
6920
9319
7410
6419
9200
1811
0899
0220
0891
0722
0710
5210
6810
6612
5610
7310
0170
1701
1071
1076
1622
1702
1621
1075
1629
1200
1079
1062
9511
9512
9521
9522
9529
8230
0121
0128
0119
0129
0113
0122
0114
0118
0210
0150
6202
6820
4933
4932
8121
8129
1061
6311
Phone0986833368
Mã số thuế0318836244
Tên viết tắtTK GROUP HIGH TECHNOLOGY TRADING CO., LTD
Tên quốc tếTK GROUP HIGH TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ TRUNG KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-18
Thay đổi giấy phép2025-02-18T10:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
7730
7710
5320
5590
6312
5621
7911
4610
5629
1812
5510
5630
6399
7912
4330
7490
7810
7010
6209
5229
5225
5912
6619
7110
7420
5911
4390
1811
5210
4322
4321
4329
6201
7320
5610
7310
1073
1071
1040
3290
2029
2022
2790
3314
3830
3812
3811
6202
6820
4932
4931
4299
4101
4102
1061
6311
3900
3822
3821
Phone0868001005
Mã số thuế2401010785
Người đại diệnĐỖ MẠNH TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ đóng gói
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-02-18
Thay đổi giấy phép2025-02-18T08:39:47
Tên ngành nghề
4633
4632
4690
4723
4721
4711
4722
5224
1050
1030
1101
5621
8292
5510
5630
5229
0163
5210
5610
1103
1073
1071
1104
1074
1075
1102
1079
1062
4933
4932
1061
Phone0768808979
Mã số thuế1801780730
Tên viết tắtCTY TNHH XNK TP THIÊN LỘC
Tên quốc tếTHIEN LOC EXPORT IMPORT FOOD LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN HUỲNH CÔNG KHANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-02-18
Thay đổi giấy phép2025-02-18T08:09:53
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4620
4652
4632
4690
4723
4719
4721
4722
1050
1030
1020
7730
4610
8292
7490
5229
8299
5210
7310
1040
1104
1075
1079
3830
8230
1061
Phone0854024044
Mã số thuế0318835226
Tên viết tắtFAMILY FOODS JSC
Tên quốc tếFAMILY FOODS IMPORT EXPORT TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHUỲNH BỒI CƠ - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-16
Thay đổi giấy phép2025-02-16T11:09:45
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4653
4620
4632
4641
1030
1010
1020
5621
7911
4610
5629
7990
8292
7912
1313
7490
0161
5210
6810
1410
7214
5610
0322
1399
1392
2220
1062
1430
1391
4933
1061
Emailthuanphattp2025@gmail.com
Phone0979775323
Mã số thuế0110956567
Tên quốc tếTHUAN PHAT SERVICE MANUEACTURE AND COMMERCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THÙY LY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-15
Thay đổi giấy phép2025-02-15T20:09:55
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4632
4690
4759
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
5224
1050
1030
1010
1020
7730
7710
5621
4610
5629
5510
5630
5229
8299
5225
5210
6810
5610
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1079
1062
6820
4933
4932
4931
1061
Phone0915603189
Mã số thuế0110956373
Tên viết tắtEXIMGROUP VINA
Tên quốc tếEXIMGROUP VINA COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ MẠNH HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-15
Thay đổi giấy phép2025-02-15T20:09:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4610
8292
5229
8299
7320
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
8230
4933
1061
Emailnghianguyenstl@gmail.com
Phone0975477784
Mã số thuế1900697113
Tên viết tắtMEKONG SADAIJSC
Tên quốc tếMEKONG SUSTAINABLE AGRICULTURAL DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄNTRỌNGNGHĨA - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhXay xát và sản xuất bột thô
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bạc Liêu
Ngày thành lập2025-02-15
Thay đổi giấy phép2025-02-15T17:10:04
Tên ngành nghề
4620
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
4312
1610
4610
1812
4330
1313
0162
0240
0163
0161
4390
1811
0899
0810
0220
0891
0231
0311
0312
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
1623
1701
1709
3511
1622
1104
1072
1702
1621
2011
2023
2012
1629
2220
1311
2030
1080
1079
2021
2100
1062
1391
1312
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4101
4102
1061
0164
3900
3822
3821