NGÀNH NGHỀ: Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú Tìm thấy 7342
Phone0938140681
Mã số thuế5701707879
Người đại diệnĐỖ THỊ DUNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Móng cái
Ngày thành lập2014-05-20
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:59:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4541
4543
4530
4542
5224
4312
1610
4610
5229
8299
5221
5222
5210
3320
4311
1622
3100
1621
1629
3830
1511
0210
4933
5022
4932
4931
Phone0333882135
Mã số thuế5700541846
Người đại diệnVŨ MỸ DUYÊN
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Móng cái
Ngày thành lập2005-04-04
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:46:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4541
4543
4530
4542
1610
5510
5630
5229
5221
5222
0810
0891
0722
0710
0892
0510
0520
3320
5610
3212
1622
3211
3100
1621
1629
3830
1511
0210
4933
5022
4932
4931
Phone0763092888
Mã số thuế2802926173
Tên quốc tếDONG PHONG SERVICES AND TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thị xã Nghi Sơn
Ngày thành lập2021-02-24
Thay đổi giấy phép2023-07-12 06:45:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4761
4753
4763
4772
5224
7820
7830
7911
5629
7990
1812
5510
7912
7810
6209
4322
4321
6201
1410
5610
1394
1399
1520
1392
1420
1393
1430
1391
1512
3312
9511
1511
8230
6202
4933
5022
5021
Mã số thuế0106460208-001
Tên quốc tếTHANH HOA BRANCH OFFICE - AN PHU PRODUCING AND TRADING GARMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Đức Hùng Khánh
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2014-03-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:52:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4782
4774
4789
4773
4771
4719
4741
4512
4761
4753
4791
4742
4772
4751
4541
4543
4530
4542
4520
9631
7729
7730
1610
5621
4610
5629
8292
8560
1812
5630
8559
8551
8552
9620
4330
1313
8299
5920
7420
9000
1811
4321
1410
7320
5610
7310
1623
1701
1324
1399
1709
2593
1622
1104
1702
1520
3100
1621
1392
2826
1075
1629
1420
1311
2022
1393
1430
1391
1312
1512
1820
3312
3314
1511
8230
4101
5820
Phone0913231166 09892311
Mã số thuế5000848462
Tên viết tắtTHANH BINH TPS CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH BINH CLEAN FOOD DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN THỊ BÌNH
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Sơn Dương
Ngày thành lập2018-03-09
Thay đổi giấy phép2023-06-26 19:09:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4634
46204
4632
4663
4759
4723
4773
4771
4721
4724
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1101
5621
8130
5510
4330
9312
0162
5229
0163
0161
4322
4321
5610
0131
0322
4311
8219
1040
03224
1074
1075
1420
1080
1062
1512
1511
0121
0127
0117
0123
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
8121
8129
422
42102
4299
4101
1061
0164
Mã số thuế0201731507
Tên quốc tếTAN PHAT MINH DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ MAI THANH
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2016-06-24
Thay đổi giấy phép2023-06-23 08:49:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4530
4520
5224
7730
7710
4312
5621
5229
8299
5210
4322
4321
1410
5610
4311
1399
1520
1392
1420
1393
1512
1511
4933
5022
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0902122621
Mã số thuế0107367603
Tên quốc tếCXL SEWING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ THỊ THU THỦY
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2016-03-23
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:22:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0106478205
Tên viết tắtDENMOZ CORP
Tên quốc tếDENMOZ FASHION PRODUCT DEVELOPMENT AND DISTRIBUTION CORPORATION
Người đại diệnVŨ THỊ NGỌC ANH
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2014-03-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:24:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0968165366
Mã số thuế0107360647
Tên viết tắtJIMINOR CO.,LTD
Tên quốc tếJIMINOR COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG VĂN TUÂN
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-03-18
Thay đổi giấy phép2023-06-27 18:50:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4641
4771
4753
4312
4610
4330
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
1410
4311
7310
1324
1399
1520
1392
1420
1393
1430
1391
1512
1511
8230
422
421
4299
4101