NGÀNH NGHỀ: Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp Tìm thấy 5575
Phone0262 3580009
Mã số thuế6001583242
Tên quốc tếGREEN WORLD THUAN PHAT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTHÁI BÌNH LUẬN
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Buôn Hồ - Krông Năng
Ngày thành lập2017-09-21
Thay đổi giấy phép2023-07-17 00:38:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0603917911
Mã số thuế0313504573-001
Người đại diệnVŨ THỊ PHÊ
Ngành nghề chínhDịch vụ đóng gói
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Kon Tum
Ngày thành lập2016-03-21
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:34:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4690
4663
1030
1020
1101
8292
0162
0240
0163
0161
0311
0312
0131
0321
0322
1104
03224
2011
1075
2023
2012
2220
2021
2100
0126
0125
0127
0128
0124
0129
0118
0210
0164
Phone0907 797 968
Mã số thuế0311805663
Tên quốc tếHONG ANH INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG ÂN
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2012-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-21 23:34:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0933961013
Mã số thuế1501068804
Người đại diệnHỒ THỊ NGỌC PHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực I
Ngày thành lập2017-06-21
Thay đổi giấy phép2023-06-20 18:41:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone01657830765
Mã số thuế6101233530
Tên viết tắtCÔNG TY NÔNG NGHIỆP VÀ PHÂN BÓN VƯƠNG TÙNG
Người đại diệnVŨ XUÂN TOẢN
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2017-07-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:11:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0916511886
Mã số thuế2700790413
Tên quốc tếVIET NHAT LACTO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH THỊ HẢI
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2015-09-10
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:40:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4663
0144
0146
0145
0141
1610
5510
2592
4330
0162
8299
0240
0161
6619
0220
0231
4322
5610
0131
1622
1621
2012
2013
2029
1629
2021
2100
3830
0230
0121
0128
0119
0118
422
421
4299
4101
Phone0905638566
Mã số thuế4001042137
Người đại diệnTHẠCH THỊ KIM LIÊN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Núi Thành
Ngày thành lập2015-10-09
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:16:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0984 932 559
Mã số thuế4601331934
Tên viết tắtTHAI HA ICD JSC
Tên quốc tếTHAI HA INVESTMENT CONSULTANCY AND DEVELOPMENT JOIN STOK COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN NĂM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2017-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:14:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4663
4759
4752
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5510
9610
9620
4330
6492
8730
6491
9321
6499
7110
6430
4390
6810
4322
4321
4329
6612
4311
2511
2012
2021
3830
3811
0121
0128
0129
0113
0111
0112
0118
6820
422
421
4299
4101
3821
Phone09329305186
Mã số thuế3603453703
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KD VÀ XD TẤN HÒA PHÁT
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MƠI
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2017-03-29
Thay đổi giấy phép2023-06-24 10:05:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4543
4530
4542
4520
5224
0149
7730
7710
4312
1610
7830
4610
8211
4330
1313
5229
5920
6619
7110
7410
4390
0220
0311
4322
4321
4329
1410
7320
0322
4311
7310
1399
1622
1621
1392
2513
1629
1079
2021
1391
1312
3830
3700
3812
0118
6820
4933
5022
4932
5021
422
421
4299
4101
3822
3821